V/A + 는 탓에 (Because of (negative result))
Cấu trúc 'V/A + 는 탓에' diễn tả nguyên nhân dẫn đến kết quả tiêu cực, không mong muốn. Nó thường được dùng để đổ lỗi hoặc giải thích lý do cho một tình huống xấu.
句型公式与句式
Động từ hiện tại: thân động từ + 는 탓에. Ví dụ: 먹는 탓에, 가는 탓에.
Tính từ: nếu có batchim + 은 탓에, không batchim + ㄴ 탓에. Ví dụ: 작은 탓에, 큰 탓에.
Động từ quá khứ: thân động từ + (으)ㄴ 탓에. Ví dụ: 늦게 온 탓에, 먹은 탓에.
Danh từ + 인 탓에 (ít dùng). Ví dụ: 초보자인 탓에.
语法详解与用法分析
Formula
V/A + 는 탓에Định nghĩa và chức năng
Cách chia
Quy tắc bất quy tắc
Sắc thái và hạn chế
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
典型实用例句
늦게 잔 탓에 아침에 일어나기 힘들었어요.
Vì ngủ muộn nên sáng dậy khó khăn.
비가 많이 오는 탓에 길이 미끄러워요.
Vì mưa nhiều nên đường trơn.
바쁜 탓에 친구를 만나지 못했어요.
Vì bận nên không gặp được bạn.
길이 막히는 탓에 약속에 늦었어요.
Vì tắc đường nên đã trễ hẹn.
초보자인 탓에 실수를 많이 했어요.
Vì là người mới nên đã mắc nhiều lỗi.
날씨가 추운 탓에 감기에 걸렸어요.
Vì thời tiết lạnh nên bị cảm.
스트레스를 많이 받는 탓에 잠을 잘 못 자요.
Vì bị căng thẳng nhiều nên ngủ không ngon.
돈이 부족한 탓에 여행을 포기했어요.
Vì thiếu tiền nên đã từ bỏ chuyến du lịch.
일이 많은 탓에 주말에도 일해야 해요.
Vì việc nhiều nên phải làm việc cả cuối tuần.
운전을 처음 하는 탓에 길을 잃었어요.
Vì lần đầu lái xe nên bị lạc đường.
巩固练习
20 道练习题
어제 밤에 늦게까지 게임을 ____ 탓에 오늘 아침에 늦잠을 잤어요.
다음 중 '(으)ㄴ/는 탓에'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 어색한 부분을 찾아 고치세요: '스트레스를 많이 받는 탓에 머리가 아파요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Vì bận rộn với công việc nên tôi không có thời gian nghỉ ngơi.'
교통사고가 ____ 탓에 길이 막혀서 약속에 늦었어요.
다음 중 '탓에'를 사용한 문장으로 가장 적절한 것은?
다음 문장에서 어색한 부분을 찾아 고치세요: '어제 술을 많이 마신 탓에 오늘 속이 안 좋아요.'
아이가 밤에 잠을 안 자는 ____ 아침마다 늦게 일어나요.
다음 중 '탓에'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 어색한 부분을 찾아 바르게 고치세요: '스트레스를 받는 탓에 건강이 좋아졌어요.'
번역하세요: 'Because I was late due to the subway being delayed, I missed the first class.'
일이 너무 ____ 탓에 퇴근 후에도 피곤해요.
다음 중 '탓에'와 바꿔 쓸 수 없는 표현은?
다음 문장에서 '탓에' 사용이 올바른 것을 고르세요:
어제 늦게까지 게임을 한 ____ 오늘 아침에 늦잠을 잤어요.
다음 중 '탓에'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 어색한 부분을 찾아 바르게 고치세요: '스트레스를 많이 받는 탓에 건강이 좋아졌어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Vì bận rộn với công việc nên tôi không thể đi du lịch.' (sử dụng cấu trúc 는 탓에)
날씨가 추운 ____ 옷을 얇게 입고 나갔어요.
다음 중 '탓에'를 사용한 문장으로 올바른 것은?
同级别相关语法点
Cấu trúc 'V/A + 는 덕분에' diễn tả nguyên nhân tích cực, mang ý nghĩa 'nhờ có... mà...'. Thường dùng để cảm ơn hoặc ghi nhận một điều tốt đẹp nào đó.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không chỉ... mà còn...', dùng để bổ sung thêm thông tin cho một hành động hoặc trạng thái. Nó được gắn trực tiếp vào thân động từ/tính từ, với quy tắc kết hợp phụ thuộc vào batchim.
Cấu trúc 'V + 는 바람에' diễn tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra không mong muốn, dẫn đến kết quả tiêu cực. Nó thường được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra hậu quả xấu, mang sắc thái tiếc nuối hoặc trách móc nhẹ.
Cấu trúc 'V/A + (으)ㄹ지도 모르다' diễn tả sự không chắc chắn, phỏng đoán rằng một việc gì đó có thể xảy ra hoặc có thể đúng. Nó tương đương với 'có lẽ', 'có thể' trong tiếng Việt, nhưng mang sắc thái không chắc chắn hơn so với 'ㄹ/을 것이다'.
Cấu trúc này diễn tả một sự việc suýt xảy ra nhưng cuối cùng đã không xảy ra. Nó thường được dùng để nói về những tình huống suýt gây ra hậu quả hoặc suýt xảy ra sự cố, mang sắc thái may mắn hoặc nhẹ nhõm.
Cấu trúc này diễn tả việc người nói thực hiện một hành động trong quá khứ và sau đó phát hiện ra một kết quả hoặc trạng thái mới. Thường mang nghĩa 'sau khi làm gì đó, tôi thấy rằng...' hoặc 'hóa ra là...'. Kết quả thường là điều bất ngờ hoặc không lường trước được.