V/A + 는 덕분에 (Thanks to)
Cấu trúc 'V/A + 는 덕분에' diễn tả nguyên nhân tích cực, mang ý nghĩa 'nhờ có... mà...'. Thường dùng để cảm ơn hoặc ghi nhận một điều tốt đẹp nào đó.
句型公式与句式
Động từ + 는 덕분에: nhờ hành động... mà...
Tính từ + (으)ㄴ 덕분에: nhờ trạng thái... mà...
Danh từ + 덕분에: nhờ danh từ... mà...
Kính ngữ: nhờ (người lớn) làm gì... mà...
语法详解与用法分析
Formula
V/A + 는 덕분에Định nghĩa và chức năng
Cách chia động từ/tính từ
Quy tắc bất quy tắc
Sắc thái và hạn chế
Lưu ý về kính ngữ
- Khi chủ thể là người lớn tuổi hoặc cần tôn trọng, dùng 'V/A + 시는 덕분에'. Ví dụ: 할아버지께서 도와주시는 덕분에.
Lỗi thường gặp
典型实用例句
친구가 도와주는 덕분에 일을 빨리 끝냈어요.
Nhờ bạn giúp đỡ mà tôi đã hoàn thành công việc nhanh chóng.
날씨가 좋은 덕분에 소풍을 즐겁게 다녀왔어요.
Nhờ thời tiết đẹp mà chúng tôi đã đi dã ngoại vui vẻ.
선생님 덕분에 한국어를 잘하게 되었어요.
Nhờ thầy cô mà tôi đã giỏi tiếng Hàn.
규칙적으로 운동하는 덕분에 건강해졌어요.
Nhờ tập thể dục đều đặn mà tôi đã khỏe mạnh hơn.
어머니가 맛있는 음식을 만들어 주시는 덕분에 매일 행복해요.
Nhờ mẹ nấu đồ ăn ngon cho mà tôi hạnh phúc mỗi ngày.
일찍 일어나는 덕분에 아침 시간을 여유롭게 보낼 수 있어요.
Nhờ dậy sớm mà tôi có thể tận hưởng buổi sáng thoải mái.
친절한 이웃 덕분에 외롭지 않아요.
Nhờ người hàng xóm tốt bụng mà tôi không cô đơn.
열심히 공부하는 덕분에 시험에 합격했어요.
Nhờ học chăm chỉ mà tôi đã đỗ kỳ thi.
길이 조용한 덕분에 잠을 잘 잘 수 있었어요.
Nhờ đường phố yên tĩnh mà tôi đã ngủ ngon.
할머니께서 건강하신 덕분에 가족이 모두 행복해요.
Nhờ bà khỏe mạnh mà cả gia đình hạnh phúc.
巩固练习
20 道练习题
친구가 도와____ 덕분에 일을 빨리 끝냈어요.
다음 중 '-는 덕분에'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '규칙적으로 운동하는 덕분에 건강이 나빠졌어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Nhờ có bố mẹ ủng hộ nên tôi đã có thể học tập.'
날씨가 맑____ 덕분에 등산하기 좋았어요.
'-는 덕분에'와 바꿔 쓸 수 있는 표현은?
다음 문장에서 '-는 덕분에'의 사용이 적절한 것을 고르세요:
선생님의 열정적인 가르침____ 저희가 한국어를 이렇게 잘하게 되었어요.
다음 중 'V/A + 는 덕분에'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. '친구가 도와주는 덕분에 이사가 빨리 끝났어요.'
Nhờ có sự giúp đỡ của bạn bè mà tôi đã hoàn thành được dự án đúng hạn.
규칙적으로 운동을 하____ 덕분에 건강이 많이 좋아졌어요.
다음 중 'V/A + (으)ㄴ/는 덕분에'를 사용한 문장으로 옳은 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. '그 분의 충고 덕분에 제가 실수를 피할 수 있었습니다.'
친구가 많이 도와준 ____ 시험에 합격할 수 있었어요.
다음 중 'V/A + 는 덕분에'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. '날씨가 좋은 덕분에 소풍을 갈 수 있었어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Nhờ có sự giúp đỡ của bạn bè mà tôi đã vượt qua được khó khăn.'
규칙적으로 운동을 ____ 덕분에 건강이 좋아졌어요.
다음 중 'V/A + 는 덕분에'를 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?
同级别相关语法点
Cấu trúc 'V + 는 바람에' diễn tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra không mong muốn, dẫn đến kết quả tiêu cực. Nó thường được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra hậu quả xấu, mang sắc thái tiếc nuối hoặc trách móc nhẹ.
Cấu trúc 'V/A + 는 탓에' diễn tả nguyên nhân dẫn đến kết quả tiêu cực, không mong muốn. Nó thường được dùng để đổ lỗi hoặc giải thích lý do cho một tình huống xấu.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không chỉ... mà còn...', dùng để bổ sung thêm thông tin cho một hành động hoặc trạng thái. Nó được gắn trực tiếp vào thân động từ/tính từ, với quy tắc kết hợp phụ thuộc vào batchim.
Cấu trúc 'V/A + (으)ㄹ지도 모르다' diễn tả sự không chắc chắn, phỏng đoán rằng một việc gì đó có thể xảy ra hoặc có thể đúng. Nó tương đương với 'có lẽ', 'có thể' trong tiếng Việt, nhưng mang sắc thái không chắc chắn hơn so với 'ㄹ/을 것이다'.
Cấu trúc này diễn tả một sự việc suýt xảy ra nhưng cuối cùng đã không xảy ra. Nó thường được dùng để nói về những tình huống suýt gây ra hậu quả hoặc suýt xảy ra sự cố, mang sắc thái may mắn hoặc nhẹ nhõm.
Cấu trúc này diễn tả việc người nói thực hiện một hành động trong quá khứ và sau đó phát hiện ra một kết quả hoặc trạng thái mới. Thường mang nghĩa 'sau khi làm gì đó, tôi thấy rằng...' hoặc 'hóa ra là...'. Kết quả thường là điều bất ngờ hoặc không lường trước được.