V/A + (으)ㄹ지도 모르다 (Might / may (uncertainty))
Cấu trúc 'V/A + (으)ㄹ지도 모르다' diễn tả sự không chắc chắn, phỏng đoán rằng một việc gì đó có thể xảy ra hoặc có thể đúng. Nó tương đương với 'có lẽ', 'có thể' trong tiếng Việt, nhưng mang sắc thái không chắc chắn hơn so với 'ㄹ/을 것이다'.
句型公式与句式
Cấu trúc cơ bản cho động từ/tính từ, chia theo batchim.
Dạng lịch sự thông thường (해요체).
Dạng trang trọng (합쇼체).
Dạng quá khứ, diễn tả suy đoán về việc đã xảy ra.
语法详解与用法分析
Formula
V/A + (으)ㄹ지도 모르다Định nghĩa và chức năng
Cách chia động từ/tính từ
Biến thể và mức độ lịch sự
Sắc thái và hạn chế
Ngữ cảnh sử dụng
Lỗi thường gặp
典型实用例句
내일 비가 올지도 몰라요.
Ngày mai có thể trời sẽ mưa.
그 사람이 한국 사람이 아닐지도 몰라요.
Người đó có thể không phải là người Hàn Quốc.
지각할지도 모르니까 빨리 가자.
Có thể sẽ trễ học nên đi nhanh lên.
그 영화가 재미없을지도 몰라요.
Bộ phim đó có thể không thú vị.
어제 그가 왔을지도 몰라요.
Hôm qua có thể anh ấy đã đến.
길이 막힐지도 모르니까 지하철을 타는 게 좋겠어요.
Có thể đường sẽ tắc nên đi tàu điện ngầm thì tốt hơn.
그 소문은 사실일지도 몰라요.
Tin đồn đó có thể là sự thật.
내일 시험이 어려울지도 모르니까 열심히 공부하세요.
Ngày mai bài thi có thể khó nên hãy học chăm chỉ.
그가 약속을 잊어버렸을지도 몰라요.
Có thể anh ấy đã quên lời hẹn.
이 길로 가면 늦을지도 몰라요.
Nếu đi đường này thì có thể sẽ muộn.
巩固练习
20 道练习题
비가 올 ____ 우산을 가져가는 게 좋겠어요.
다음 중 'V/A + (으)ㄹ지도 모르다'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. "내일 시험이 어려울지도 모르니까 열심히 공부해야겠어요."
Dịch sang tiếng Hàn: "Có thể trời sẽ lạnh vào cuối tuần, vậy nên hãy chuẩn bị áo ấm."
그 사람이 아직 안 왔어요. 길이 막히는 ____.
다음 중 '(으)ㄹ지도 모르다'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. "그 영화가 재미없을지도 모르지만 한번 봐 보세요."
비가 올 ____ 우산을 가져가는 게 좋겠어요.
다음 중 '(으)ㄹ지도 모르다'의 사용이 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요. '그 영화가 재미없을지도 모르니까 보지 않는 게 좋겠어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Có lẽ anh ấy đã ăn rồi nên không đói.'
내일 시험이 어려울 ____ 열심히 공부해야겠어요.
다음 중 '(으)ㄹ지도 모르다'를 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?
다음 문장에서 '(으)ㄹ지도 모르다'의 사용이 잘못된 것을 고르세요. '그는 한국어를 잘할지도 몰라요.'
내일 비가 ____ 우산을 가져가는 게 좋겠어요.
다음 중 '(으)ㄹ지도 모르다'의 사용이 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. '그가 시험에 떨어질지도 모르고 열심히 공부했어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Có lẽ cô ấy đã quên cuộc hẹn nên tôi sẽ gọi điện thoại.'
그 사람이 아직 ____ 아직 기다려 보자.
다음 중 '(으)ㄹ지도 모르다'와 가장 비슷한 의미를 가진 표현은?
同级别相关语法点
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không chỉ... mà còn...', dùng để bổ sung thêm thông tin cho một hành động hoặc trạng thái. Nó được gắn trực tiếp vào thân động từ/tính từ, với quy tắc kết hợp phụ thuộc vào batchim.
Cấu trúc này diễn tả một sự việc suýt xảy ra nhưng cuối cùng đã không xảy ra. Nó thường được dùng để nói về những tình huống suýt gây ra hậu quả hoặc suýt xảy ra sự cố, mang sắc thái may mắn hoặc nhẹ nhõm.
Cấu trúc 'V/A + 는 탓에' diễn tả nguyên nhân dẫn đến kết quả tiêu cực, không mong muốn. Nó thường được dùng để đổ lỗi hoặc giải thích lý do cho một tình huống xấu.
Cấu trúc này diễn tả việc người nói thực hiện một hành động trong quá khứ và sau đó phát hiện ra một kết quả hoặc trạng thái mới. Thường mang nghĩa 'sau khi làm gì đó, tôi thấy rằng...' hoặc 'hóa ra là...'. Kết quả thường là điều bất ngờ hoặc không lường trước được.
Cấu trúc 'V/A + 는 덕분에' diễn tả nguyên nhân tích cực, mang ý nghĩa 'nhờ có... mà...'. Thường dùng để cảm ơn hoặc ghi nhận một điều tốt đẹp nào đó.
Cấu trúc 'V + 자' diễn tả hành động ở mệnh đề sau xảy ra ngay sau khi hành động ở mệnh đề trước kết thúc, mang nghĩa 'ngay khi/vừa mới... thì...'. Thường dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng, nhấn mạnh tính tức thời của sự việc.