Ngữ pháp
TOPIK_4

V + 는 통에 (In the midst of (a commotion caused by))

核心释义与用法

Cấu trúc 'V + 는 통에' diễn tả một tình huống hỗn loạn, ồn ào hoặc náo động là nguyên nhân dẫn đến một kết quả tiêu cực hoặc không mong muốn. Nó thường được dùng để chỉ một sự việc xảy ra trong bối cảnh có sự xáo trộn, và kết quả thường là sự bất tiện, khó chịu hoặc tai nạn.

句型公式与句式

1 个句型
#01
V+는 통에

Gắn trực tiếp vào gốc động từ, bất kể batchim hay không, ngoại trừ động từ bất quy tắc 'ㄹ' (rụng 'ㄹ').

语法详解与用法分析

Formula

V + 는 통에

Định nghĩa và chức năng

'V + 는 통에' là một cấu trúc ngữ pháp tiếng Hàn dùng để diễn tả rằng một hành động hoặc trạng thái đang diễn ra trong bối cảnh hỗn loạn, ồn ào, hoặc náo động, và chính bối cảnh đó là nguyên nhân gây ra một kết quả tiêu cực hoặc không mong muốn. Cấu trúc này thường mang sắc thái phàn nàn, than phiền hoặc miêu tả một tình huống khó chịu.

Cách chia động từ

Động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc phụ âm: thêm '-는 통에' vào gốc động từ.
Ví dụ: 먹다 → 먹는 통에, 자다 → 자는 통에, 놀다 → 노는 통에
Động từ có batchim (phụ âm cuối): vẫn thêm '-는 통에' trực tiếp.
Ví dụ: 읽다 → 읽는 통에, 듣다 → 듣는 통에
Động từ bất quy tắc:
'ㄹ' bất quy tắc: khi gốc động từ kết thúc bằng 'ㄹ', 'ㄹ' rơi ra và thêm '-는 통에'.
Ví dụ: 살다 → 사는 통에, 알다 → 아는 통에
'ㅂ' bất quy tắc: 'ㅂ' chuyển thành '우' và thêm '-는 통에'.
Ví dụ: 돕다 → 도우는 통에, 굽다 → 구우는 통에
'ㅅ' bất quy tắc: 'ㅅ' rơi ra và thêm '-는 통에'.
Ví dụ: 짓다 → 짓는 통에 (giữ nguyên 'ㅅ'? Thực tế: 짓다 → 지어요 nhưng với '-는 통에' thì 'ㅅ' không rơi? Cần kiểm tra: '짓다' là bất quy tắc 'ㅅ', nhưng khi kết hợp với '-는' thì 'ㅅ' vẫn giữ nguyên? Thực tế: '짓다' + '-는' → '짓는' (giữ 'ㅅ'). Tuy nhiên, một số động từ 'ㅅ' bất quy tắc như '낫다' (hồi phục) thì '낫는'? Thực tế: '낫다' → '나은' nhưng với '-는' thì '낫는'? Cần thận trọng: Động từ bất quy tắc 'ㅅ' thường chỉ rơi 'ㅅ' khi kết hợp với nguyên âm, còn với phụ âm thì giữ nguyên. Vì '-는' bắt đầu bằng phụ âm 'ㄴ', nên 'ㅅ' không rơi. Ví dụ: '짓다' → '짓는 통에', '낫다' → '낫는 통에' (nhưng '낫다' ít dùng với cấu trúc này).
'ㄷ' bất quy tắc: 'ㄷ' chuyển thành 'ㄹ' và thêm '-는 통에'.
Ví dụ: 듣다 → 듣는 통에? Thực tế: '듣다' là bất quy tắc 'ㄷ', nhưng khi kết hợp với '-는' thì 'ㄷ' chuyển thành 'ㄹ'? Sai: '듣다' + '-는' → '듣는' (giữ 'ㄷ')? Thực tế: '듣다' là bất quy tắc 'ㄷ' nhưng chỉ khi kết hợp với nguyên âm mới chuyển thành 'ㄹ', còn với phụ âm thì giữ nguyên. Ví dụ: '듣다' → '듣는' (giữ 'ㄷ'), '걷다' (đi bộ) → '걷는' (giữ 'ㄷ'). Nhưng '걷다' (gấp) → '걷는'? Cần phân biệt: '걷다' (đi bộ) là bất quy tắc 'ㄷ'? Thực tế: '걷다' (đi bộ) là bất quy tắc 'ㄷ'? Không, '걷다' (đi bộ) là động từ thường, không bất quy tắc. Chỉ có '듣다', '묻다' (hỏi), '걷다' (gấp) là bất quy tắc 'ㄷ'. Nhưng với '-는' thì giữ nguyên 'ㄷ'.
'ㅎ' bất quy tắc: 'ㅎ' rơi ra và thêm '-는 통에'.
Ví dụ: 그렇다 → 그런 통에? Nhưng '그렇다' là tính từ, không dùng với '-는 통에'? Cấu trúc này chủ yếu dùng với động từ hành động. Tính từ thường không dùng.

Lưu ý về sắc thái

  • Cấu trúc này thường đi kèm với các kết quả tiêu cực như: không thể tập trung, bị thương, làm hỏng việc, v.v.
  • Không dùng với các tình huống tích cực hoặc trung tính.
  • Thường dùng trong văn nói hơn văn viết, mang tính khẩu ngữ.
  • Có thể thay thế bằng 'V + 는 바람에' nhưng '바람에' nhấn mạnh nguyên nhân trực tiếp hơn là bối cảnh hỗn loạn.

Các biến thể

'N + 통에': danh từ + '통에' (ít dùng, thường là '소란 통에', '싸움 통에')
'A + (으)ㄴ 통에': tính từ + '통에' (rất hiếm, không chuẩn)

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với 'V + 는 바람에': Cả hai đều chỉ nguyên nhân tiêu cực, nhưng '통에' nhấn mạnh bối cảnh hỗn loạn, còn '바람에' nhấn mạnh tác động trực tiếp. Ví dụ: '아이들이 떠드는 통에 공부를 못 했어요' (bối cảnh ồn ào) vs '아이들이 떠드는 바람에 공부를 못 했어요' (nguyên nhân trực tiếp là tiếng ồn).
2. Sử dụng với kết quả tích cực: Sai vì '통에' chỉ dùng cho kết quả tiêu cực. Ví dụ sai: '친구들이 노래하는 통에 기분이 좋아졌어요' → đúng: '친구들이 노래하는 바람에 기분이 좋아졌어요'.
3. Chia sai động từ bất quy tắc: Ví dụ: '살다' → '사는 통에' (đúng), không phải '살는 통에'. '돕다' → '도우는 통에' (đúng), không phải '돕는 통에'.
4. Dùng với tính từ: Cấu trúc này chủ yếu dùng với động từ hành động. Ví dụ sai: '날씨가 더운 통에 밖에 나가기 싫었어요' → đúng: '날씨가 더워서 밖에 나가기 싫었어요' hoặc '날씨가 더운 탓에'.
5. Nhầm lẫn với '통에' như danh từ: '통' có nghĩa là 'thùng', nhưng trong cấu trúc này '통' là danh từ phụ thuộc chỉ tình huống hỗn loạn. Không nhầm với '통에' (trong thùng).
6. Thiếu '는' sau động từ: Ví dụ sai: '아이들이 떠들 통에' → đúng: '아이들이 떠드는 통에'.

典型实用例句

10 个例句
1

아이들이 떠드는 통에 공부를 전혀 할 수 없었어요.

Vì bọn trẻ ồn ào quá nên tôi không thể học được chút nào.

2

옆집에서 이사하는 통에 밤새 잠을 못 잤어요.

Vì nhà bên cạnh chuyển nhà ồn ào nên tôi mất ngủ cả đêm.

3

사람들이 너무 많이 몰리는 통에 지하철을 놓쳤어요.

Vì quá nhiều người chen lấn nên tôi lỡ tàu điện ngầm.

4

아이들이 싸우는 통에 집 안이 아수라장이 되었어요.

Vì bọn trẻ đánh nhau nên trong nhà trở nên hỗn loạn.

5

시끄러운 음악이 들리는 통에 집중이 안 돼요.

Vì nghe thấy nhạc ồn ào nên tôi không thể tập trung.

6

길에서 사고가 나는 통에 차가 꽉 막혔어요.

Vì xảy ra tai nạn trên đường nên xe cộ tắc nghẽn.

7

강아지가 짖는 통에 아기가 깨고 말았어요.

Vì con chó sủa ầm ĩ nên em bé đã thức giấc mất rồi.

8

친구들이 떠드는 통에 중요한 전화를 못 받았어요.

Vì bạn bè ồn ào quá nên tôi không nghe được cuộc gọi quan trọng.

9

공사하는 통에 길이 막혀서 지각했어요.

Vì thi công ồn ào nên đường bị tắc và tôi đã đi làm muộn.

10

사람들이 웃고 떠드는 통에 무슨 말인지 하나도 못 알아들었어요.

Vì mọi người cười nói ồn ào nên tôi chẳng nghe được gì cả.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

아이들이 떠드는 ____ 공부를 전혀 할 수 없었다.

#02单项选择

다음 중 'V + 는 통에'가 올바르게 사용된 문장은?

#03病句修改

다음 문장에서 어색한 부분을 찾아 바르게 고치세요. '아이들이 우는 통에 엄마가 달래 주었다.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Vì mọi người cãi nhau ầm ĩ nên tôi không thể tập trung làm việc.'

#05选词填空

옆집에서 파티를 ____ 통에 밤새 잠을 못 잤다.

#06单项选择

다음 중 'V + 는 통에'와 의미가 가장 비슷한 표현은?

#07病句修改

다음 문장에서 문법적으로 틀린 부분을 찾으세요. '시끄러운 통에 공부가 안 된다.'

#08选词填空

아이들이 우는 ____ 잠을 잘 수가 없었어요.

#09单项选择

다음 중 'V + 는 통에'를 올바르게 사용한 문장은?

#10病句修改

다음 문장에서 어색한 부분을 찾아 바르게 고치세요: '아이들이 싸우는 통에 엄마가 화를 냈다.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Trong lúc hỗn loạn vì tiếng nhạc ồn ào, tôi đã không thể tập trung.'

#12选词填空

밤늦게까지 술을 마시고 떠드는 ____ 이웃들이 항의했어요.

#13单项选择

다음 중 'V + 는 통에'의 의미와 가장 가까운 것은?

#14grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Trong lúc hỗn loạn vì mọi người tranh cãi, tôi đã bỏ đi.'

#15选词填空

아이들이 떠드는 ____ 공부를 전혀 할 수 없었어요.

#16单项选择

다음 중 'V + 는 통에'를 올바르게 사용한 문장은?

#17病句修改

다음 문장에서 어색한 부분을 찾아 바르게 고치세요: '아이들이 우는 통에 엄마가 아기를 달랬다.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Trong lúc mọi người cãi nhau ầm ĩ, tôi không thể tập trung được.'

#19选词填空

손님들이 와서 ____ 집 안이 매우 시끄러웠다.

#20病句修改

다음 문장에서 'V + 는 통에'의 사용이 올바른 것을 고르세요:

同级别相关语法点

6 个语法点
TOPIK_4
V + (으)ㄹ까 봐 (Worried that it might)

Cấu trúc này diễn tả sự lo lắng rằng một hành động hoặc sự việc nào đó có thể xảy ra. Nó thường được dùng để nói về nỗi sợ hãi hoặc lo ngại của người nói về một kết quả không mong muốn. Có thể kết hợp với '서' để tạo thành 'V + (으)ㄹ까 봐서' với nghĩa tương tự.

TOPIK_4
V + (으)ㄴ 이래로 (Ever since)

Cấu trúc 'V + (으)ㄴ 이래로' diễn tả một sự kiện xảy ra trong quá khứ và kể từ đó đến nay, trạng thái hoặc hành động vẫn tiếp diễn. Nó tương đương với 'kể từ khi...' trong tiếng Việt.

TOPIK_4
V/A + 다 못해 (So much that (extreme degree))

Cấu trúc 'V/A + 다 못해' diễn tả mức độ cực kỳ cao của hành động hoặc trạng thái, đến mức không thể làm gì hơn được nữa. Thường được dùng để nhấn mạnh cảm xúc hoặc tình huống thái quá.

TOPIK_4
V + 았/었던들 (If it had been the case that)

Cấu trúc giả định trái ngược với quá khứ, diễn tả 'nếu đã... thì (đã không)...' hoặc 'giá mà... thì...'. Dùng để bày tỏ sự tiếc nuối, hối hận hoặc giả định về một điều không có thật trong quá khứ.

TOPIK_4
V/A + (으)ㄴ/는 데다가 (In addition to / on top of)

Cấu trúc này có nghĩa là 'thêm vào đó', 'hơn nữa', 'ngoài ra còn', dùng để bổ sung thêm thông tin hoặc tính chất cho một sự việc, hành động, trạng thái đã được đề cập trước đó. Nó thường mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh, nhưng thường nhấn mạnh sự bổ sung thêm một yếu tố cùng loại hoặc cùng hướng.

TOPIK_4
N + 기로서니 (Even though (dismissive reason))

Cấu trúc 'N + 기로서니' diễn tả ý nghĩa 'cho dù là... thì cũng...' mang sắc thái bác bỏ hoặc phủ định một lý do nào đó. Người nói cho rằng lý do đó không đủ để biện minh cho hành động hoặc kết quả. Thường dùng trong văn nói và văn viết trang trọng.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)