V/A + (으)ㄴ/는 데다가 (In addition to / on top of)
Cấu trúc này có nghĩa là 'thêm vào đó', 'hơn nữa', 'ngoài ra còn', dùng để bổ sung thêm thông tin hoặc tính chất cho một sự việc, hành động, trạng thái đã được đề cập trước đó. Nó thường mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh, nhưng thường nhấn mạnh sự bổ sung thêm một yếu tố cùng loại hoặc cùng hướng.
句型公式与句式
Cấu trúc cơ bản: Động từ hiện tại thêm '는', động từ quá khứ và tính từ hiện tại thêm '은/ㄴ' tùy theo batchim.
Thêm '도' vào mệnh đề sau để nhấn mạnh 'cũng', thường dùng khi muốn nói 'không chỉ... mà còn...'.
Thêm '마저' để nhấn mạnh 'thậm chí còn', thường mang nghĩa tiêu cực.
语法详解与用法分析
Formula
V/A + (으)ㄴ/는 데다가Định nghĩa và chức năng
Động từ (V)
Tính từ (A)
Danh từ (N)
Quy tắc bất quy tắc
Sắc thái và ngữ cảnh
Lưu ý về kính ngữ
- Cấu trúc này không thay đổi theo kính ngữ; kính ngữ được thể hiện qua động từ/tính từ chính.
- Ví dụ: 가시는 데다가 (kính ngữ) → '가시는' là dạng kính ngữ của '가다'.
Các biến thể
1. Nhầm lẫn giữa '은/는' và '이/가'
2. Nhầm lẫn giữa '에' và '에서'
3. Sai cách chia động từ/tính từ
5. Nhầm lẫn với 'V/A + (으)ㄹ 뿐만 아니라'
典型实用例句
그 식당은 음식이 맛있는 데다가 가격도 싸요.
Nhà hàng đó đồ ăn ngon, thêm vào đó giá cũng rẻ.
그는 공부를 열심히 하는 데다가 성격도 좋아요.
Anh ấy học hành chăm chỉ, thêm vào đó tính cách cũng tốt.
어제는 비가 온 데다가 바람도 많이 불었어요.
Hôm qua trời mưa, thêm vào đó gió cũng thổi nhiều.
그 영화는 재미없는 데다가 시간도 너무 길었어요.
Bộ phim đó không thú vị, thêm vào đó thời gian cũng quá dài.
그 가방은 디자인이 예쁜 데다가 질도 좋아요.
Cái túi đó thiết kế đẹp, thêm vào đó chất lượng cũng tốt.
그는 한국말을 잘하는 데다가 중국말도 할 줄 알아요.
Anh ấy nói tiếng Hàn giỏi, thêm vào đó cũng biết nói tiếng Trung.
날씨가 추운 데다가 눈까지 왔어요.
Thời tiết lạnh, thêm vào đó tuyết còn rơi nữa.
그 일은 힘든 데다가 시간도 오래 걸려요.
Công việc đó vất vả, thêm vào đó thời gian cũng lâu.
그 학생은 똑똑한 데다가 노력도 해요.
Học sinh đó thông minh, thêm vào đó cũng nỗ lực.
어머니는 요리를 잘하실 뿐만 아니라 청소도 잘하세요. (데다가 사용 가능)
Mẹ tôi không chỉ nấu ăn giỏi mà còn dọn dẹp giỏi nữa.
巩固练习
20 道练习题
그 식당은 음식이 맛있____ 가격도 저렴해요.
다음 중 '(으)ㄴ/는 데다가'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그는 돈이 많은 데다가 인심도 좋다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Căn phòng này không những rộng mà còn sạch sẽ.'
그는 한국말을 잘하____ 중국말도 잘해요.
'(으)ㄴ/는 데다가'와 의미가 가장 비슷한 표현은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그 영화는 재미있는 데다가 감동도 있어요.'
그 식당은 음식이 맛있____ 가격도 저렴해서 자주 가요.
다음 중 '(으)ㄴ/는 데다가'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾으세요: '그 영화는 재미있는 데다가 감동도 있어서 두 번 봤어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Anh ấy không chỉ thông minh mà còn rất chăm chỉ.' (Sử dụng cấu trúc '(으)ㄴ/는 데다가')
그 가방은 디자인이 예쁘____ 튼튼해서 인기가 많아요.
다음 중 '(으)ㄴ/는 데다가'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾으세요: '그는 키가 큰 데다가 운동도 잘해서 농구를 잘해요.'
그 식당은 음식이 맛있____ 가격도 저렴해서 사람들이 많이 찾는다.
다음 중 '(으)ㄴ/는 데다가'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾으세요: '그 영화는 내용이 재미있는 데다가 배우들의 연기도 뛰어나서 많은 관객들의 사랑을 받았다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Không chỉ thời tiết đẹp, mà còn có gió mát nên chúng tôi đã đi dạo.'
그는 성격이 ____ 데다가 능력도 뛰어나서 승진했다.
다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾으세요: '그 가방은 디자인이 예쁜 데다가 가격도 싸서 인기가 많다.'
同级别相关语法点
Cấu trúc 'V/A + 느니만큼' diễn tả 'cũng như / thấy rằng... thì...', dùng để so sánh mức độ hoặc đưa ra lý do dựa trên thực tế. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng, mang sắc thái nhấn mạnh sự tương xứng hoặc nguyên nhân.
Cấu trúc 'V/A + 다 못해' diễn tả mức độ cực kỳ cao của hành động hoặc trạng thái, đến mức không thể làm gì hơn được nữa. Thường được dùng để nhấn mạnh cảm xúc hoặc tình huống thái quá.
Cấu trúc 'V + 자니' diễn tả ý định hoặc kế hoạch sắp thực hiện một hành động, và ngay lúc đó một sự việc khác xảy ra hoặc một nhận xét được đưa ra. Thường được dịch là 'đang định... thì...' hoặc 'vừa mới... thì...'.
Cấu trúc này diễn tả sự lo lắng rằng một hành động hoặc sự việc nào đó có thể xảy ra. Nó thường được dùng để nói về nỗi sợ hãi hoặc lo ngại của người nói về một kết quả không mong muốn. Có thể kết hợp với '서' để tạo thành 'V + (으)ㄹ까 봐서' với nghĩa tương tự.
Cấu trúc này diễn tả một hành động suýt xảy ra nhưng cuối cùng không xảy ra, mang sắc thái 'suýt thì, suýt nữa'. Khác với '(으)ㄹ 뻔하다' nhấn mạnh kết quả suýt xảy ra, '(으)ㄹ랑말랑 하다' tập trung vào trạng thái lưỡng lự, do dự hoặc hành động gần như xảy ra nhưng bị ngăn lại.
Cấu trúc 'V + 는 통에' diễn tả một tình huống hỗn loạn, ồn ào hoặc náo động là nguyên nhân dẫn đến một kết quả tiêu cực hoặc không mong muốn. Nó thường được dùng để chỉ một sự việc xảy ra trong bối cảnh có sự xáo trộn, và kết quả thường là sự bất tiện, khó chịu hoặc tai nạn.