V/A + 다 못해 (So much that (extreme degree))
Cấu trúc 'V/A + 다 못해' diễn tả mức độ cực kỳ cao của hành động hoặc trạng thái, đến mức không thể làm gì hơn được nữa. Thường được dùng để nhấn mạnh cảm xúc hoặc tình huống thái quá.
句型公式与句式
Dạng cơ bản, đứng trước mệnh đề chính hoặc độc lập.
Dạng liên kết, nghĩa 'vì quá... nên'.
Dạng nhượng bộ, nghĩa 'dù có... đến mức không thể... thì cũng'.
Dạng quá khứ, diễn tả mức độ cực đoan trong quá khứ.
语法详解与用法分析
Formula
V/A + 다 못해Định nghĩa và chức năng
Cách chia
Sắc thái và hạn chế
Các biến thể
Lưu ý về kính ngữ
- Không có dạng kính ngữ đặc biệt; có thể thêm '시' vào động từ/tính từ trước '다 못해' (ví dụ: 예쁘시다 못해).
Lỗi thường gặp
Ví dụ sai/sửa
典型实用例句
기쁘다 못해 눈물이 났어요.
Vui đến mức không thể vui hơn nên đã rơi nước mắt.
배고프다 못해 쓰러질 것 같아요.
Đói đến mức không thể đói hơn nên có vẻ như sắp ngất.
그 영화는 재미있다 못해 여러 번 봤어요.
Bộ phim đó thú vị đến mức không thể thú vị hơn nên tôi đã xem nhiều lần.
화가 나다 못해 주먹을 쥐었어요.
Tức đến mức không thể tức hơn nên đã nắm chặt tay.
그녀는 예쁘다 못해 눈을 뗄 수가 없어요.
Cô ấy đẹp đến mức không thể đẹp hơn nên không thể rời mắt.
피곤하다 못해 잠이 쏟아져요.
Mệt đến mức không thể mệt hơn nên buồn ngủ rũ ra.
슬프다 못해 울고 말았어요.
Buồn đến mức không thể buồn hơn nên đã khóc mất.
그 소식을 듣고 놀라다 못해 말을 잃었어요.
Nghe tin đó, ngạc nhiên đến mức không thể ngạc nhiên hơn nên mất lời.
사랑하다 못해 미칠 것 같아요.
Yêu đến mức không thể yêu hơn nên có vẻ như phát điên.
그 책은 어렵다 못해 포기하고 싶어요.
Cuốn sách đó khó đến mức không thể khó hơn nên muốn bỏ cuộc.
巩固练习
20 道练习题
그는 돈이 없어서 밥을 ____ 못 먹었다.
다음 중 'V/A + 다 못해'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: '그는 화가 나다 못해 소리를 질렀다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Anh ấy yêu cô ấy đến nỗi không thể sống thiếu cô ấy.'
그 시험은 어렵다 못해 학생들이 모두 ____.
다음 중 'V/A + 다 못해'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 어색한 부분을 고르시오: '그는 배가 고프다 못해 밥을 세 그릇 먹었다.'
그는 돈이 없어서 밥을 ____ 굶었다.
다음 중 'V/A + 다 못해'의 올바른 사용 예는?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그는 피곤하다 못해 쓰러졌다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Anh ấy đau đầu đến mức không thể suy nghĩ được.'
그 소식을 듣고 기쁘다 못해 ____.
다음 중 'V/A + 다 못해'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그는 배가 고프다 못해 밥을 먹었다.'
그는 돈이 ____ 다 못해 집을 세 채나 샀다.
다음 중 'V/A + 다 못해'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 어색한 부분을 찾아 바르게 고치시오. 그 영화는 재미있다 못해 세 번이나 봤다.
Dịch sang tiếng Hàn: 'Cô ấy xinh đẹp đến mức không thể tả, khiến tôi phải ngắm nhìn.'
그는 화가 ____ 다 못해 주먹으로 벽을 쳤다.
다음 문장에서 틀린 부분을 고르시오. 그는 피곤하다 못해 쓰러질 뻔했다.
同级别相关语法点
Cấu trúc này có nghĩa là 'thêm vào đó', 'hơn nữa', 'ngoài ra còn', dùng để bổ sung thêm thông tin hoặc tính chất cho một sự việc, hành động, trạng thái đã được đề cập trước đó. Nó thường mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh, nhưng thường nhấn mạnh sự bổ sung thêm một yếu tố cùng loại hoặc cùng hướng.
Cấu trúc này diễn tả sự lo lắng rằng một hành động hoặc sự việc nào đó có thể xảy ra. Nó thường được dùng để nói về nỗi sợ hãi hoặc lo ngại của người nói về một kết quả không mong muốn. Có thể kết hợp với '서' để tạo thành 'V + (으)ㄹ까 봐서' với nghĩa tương tự.
Cấu trúc 'V/A + 느니만큼' diễn tả 'cũng như / thấy rằng... thì...', dùng để so sánh mức độ hoặc đưa ra lý do dựa trên thực tế. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng, mang sắc thái nhấn mạnh sự tương xứng hoặc nguyên nhân.
Cấu trúc 'V + 는 통에' diễn tả một tình huống hỗn loạn, ồn ào hoặc náo động là nguyên nhân dẫn đến một kết quả tiêu cực hoặc không mong muốn. Nó thường được dùng để chỉ một sự việc xảy ra trong bối cảnh có sự xáo trộn, và kết quả thường là sự bất tiện, khó chịu hoặc tai nạn.
Cấu trúc 'V + 자니' diễn tả ý định hoặc kế hoạch sắp thực hiện một hành động, và ngay lúc đó một sự việc khác xảy ra hoặc một nhận xét được đưa ra. Thường được dịch là 'đang định... thì...' hoặc 'vừa mới... thì...'.
Cấu trúc 'V + (으)ㄴ 이래로' diễn tả một sự kiện xảy ra trong quá khứ và kể từ đó đến nay, trạng thái hoặc hành động vẫn tiếp diễn. Nó tương đương với 'kể từ khi...' trong tiếng Việt.