V/A + 건만 (Even though / yet (contrast))
Cấu trúc 'V/A + 건만' diễn tả sự tương phản giữa hai mệnh đề, mang nghĩa 'mặc dù... nhưng...'. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thất vọng khi kết quả trái ngược với mong đợi.
句型公式与句式
Gắn trực tiếp vào thân động từ/tính từ (không phân biệt batchim).
Dùng cho thì quá khứ.
Dạng phủ định.
语法详解与用法分析
Formula
V/A + 건만Định nghĩa và chức năng
Cách chia
Sắc thái và hạn chế
Ngữ pháp liên quan
Lỗi thường gặp
典型实用例句
그는 열심히 공부했건만 시험에 떨어졌다.
Mặc dù anh ấy học hành chăm chỉ nhưng đã trượt kỳ thi.
날씨가 추웠건만 그는 코트를 입지 않았다.
Mặc dù thời tiết lạnh nhưng anh ấy không mặc áo khoác.
돈이 많건만 그는 행복하지 않다.
Mặc dù có nhiều tiền nhưng anh ấy không hạnh phúc.
그녀는 예쁘건만 성격이 좋지 않다.
Mặc dù cô ấy xinh đẹp nhưng tính cách không tốt.
일찍 일어났건만 버스를 놓쳤다.
Mặc dù đã dậy sớm nhưng tôi đã lỡ xe buýt.
그는 키가 크건만 농구를 못한다.
Mặc dù anh ấy cao nhưng chơi bóng rổ không giỏi.
열심히 운동했건만 살이 빠지지 않는다.
Mặc dù đã tập thể dục chăm chỉ nhưng cân nặng không giảm.
그는 부자이건만 인색하다.
Mặc dù anh ấy giàu có nhưng keo kiệt.
약을 먹었건만 병이 낫지 않았다.
Mặc dù đã uống thuốc nhưng bệnh không khỏi.
그는 한국말을 잘하건만 한국 사람이 아니다.
Mặc dù anh ấy nói tiếng Hàn giỏi nhưng không phải người Hàn.
巩固练习
20 道练习题
날씨가 추____ 사람들이 밖에 나가고 있다.
다음 중 '건만'의 용법이 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: '그는 돈이 많건만 행복하지 않다.'
다음 문장을 한국어로 번역하시오: 'Even though he is rich, he is not happy.'
아무리 노력하____ 결과가 좋지 않았다.
다음 중 '건만'을 사용한 문장으로 적절하지 않은 것은?
다음 문장에서 '건만'의 사용이 올바른지 판단하고, 틀렸다면 바르게 고치시오: '그는 공부를 열심히 하건만 성적이 오르지 않는다.'
날씨가 춥____ 사람들이 밖에 많이 나와 있어요.
다음 중 '건만'의 사용이 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '그는 열심히 공부했건만 시험에 떨어졌다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Mặc dù đã cố gắng hết sức nhưng kết quả không tốt.'
그는 부자____ 항상 불평만 해요.
다음 중 '건만'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 '건만'의 사용이 잘못된 것은?
날씨가 추운데도 그는 반팔을 입고 있다. 날씨가 추____ 그는 반팔을 입고 있다.
다음 중 '건만'의 용법이 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 올바르게 고치시오: '그는 돈이 많건만 행복하지 않다.'
번역하시오: 'Mặc dù đã cố gắng hết sức nhưng kết quả không tốt.'
그는 부자____ 항상 불평만 한다.
다음 중 '건만'을 사용한 문장으로 가장 적절한 것은?
同级别相关语法点
Cấu trúc này diễn tả sự nhượng bộ mạnh mẽ, nghĩa là 'dù có... đi chăng nữa' hoặc 'cho dù... thì cũng'. Nó nhấn mạnh rằng người nói sẽ không thay đổi ý định hoặc kết quả bất chấp điều kiện trái ngược. Thường được dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc trạng thái giả định, mang nghĩa 'như thể là', 'có vẻ như'. Nó được dùng để mô tả một tình huống không có thật hoặc không chắc chắn, nhưng người nói diễn đạt như thể nó đang xảy ra.
Cấu trúc 'V/A + (으)ㄴ들' diễn tả sự nhượng bộ, nghĩa là 'dù có... đi chăng nữa' hoặc 'cho dù...'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng kết quả không thay đổi dù có thực hiện hành động hay đạt trạng thái nào đó. Cấu trúc này mang sắc thái giả định và thường kết hợp với các biểu hiện phủ định hoặc nghi vấn.
Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc trạng thái giống như một điều gì đó, thường dùng để so sánh hoặc giả định. Nó có nghĩa là 'như thể', 'cứ như là'. Tùy vào thì và loại từ (động từ/tính từ) mà có cách chia khác nhau.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'một khi đã... thì...', dùng để chỉ một điều kiện hoặc tình huống đã được xác định, từ đó suy ra kết luận hoặc hành động tất yếu. Nó thường mang sắc thái mạnh mẽ, khẳng định rằng vì một sự thật hiển nhiên nên điều gì đó phải xảy ra.
Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái suýt xảy ra nhưng cuối cùng không xảy ra, hoặc lặp đi lặp lại gần như xảy ra. Nó mang nghĩa 'suýt, suýt nữa, gần như, chực'. Thường dùng để miêu tả những tình huống mà hành động gần như hoàn thành nhưng bị gián đoạn hoặc không thực sự diễn ra.