Ngữ pháp
TOPIK_4

V/A + (으)ㄴ들 (Even if (concession))

核心释义与用法

Cấu trúc 'V/A + (으)ㄴ들' diễn tả sự nhượng bộ, nghĩa là 'dù có... đi chăng nữa' hoặc 'cho dù...'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng kết quả không thay đổi dù có thực hiện hành động hay đạt trạng thái nào đó. Cấu trúc này mang sắc thái giả định và thường kết hợp với các biểu hiện phủ định hoặc nghi vấn.

句型公式与句式

3 个句型
#01
V/A+(으)ㄴ들

Cấu trúc cơ bản: gắn trực tiếp vào gốc động từ/tính từ. Dùng để diễn tả 'dù có... thì cũng...'.

#02
아무리 V/A+(으)ㄴ들

Kết hợp với '아무리' để nhấn mạnh 'dù có thế nào đi chăng nữa'.

#03
V/A+(으)ㄴ들+무엇/무슨...

Thường kết hợp với từ để hỏi như '무엇', '무슨' để tạo câu hỏi tu từ, mang nghĩa 'dù có... thì có ích gì?'.

语法详解与用法分析

Formula

V/A + (으)ㄴ들

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc 'V/A + (으)ㄴ들' là một biểu hiện nhượng bộ (concession) trong tiếng Hàn, tương đương với 'even if' trong tiếng Anh. Nó được sử dụng để giả định một tình huống và khẳng định rằng dù tình huống đó có xảy ra thì kết quả vẫn không thay đổi hoặc không quan trọng. Cấu trúc này thường xuất hiện trong văn nói và văn viết trang trọng, đặc biệt là trong các bài thi TOPIK.

Quy tắc chia động từ/tính từ

Động từ/tính từ kết thúc bằng phụ âm (có batchim): Thêm '-은들'.
Ví dụ: 먹다 → 먹은들, 작다 → 작은들
Động từ/tính từ kết thúc bằng nguyên âm (không batchim): Thêm '-ㄴ들'.
Ví dụ: 가다 → 간들, 예쁘다 → 예쁜들
Động từ kết thúc bằng 'ㄹ' (batchim là 'ㄹ'): Bỏ 'ㄹ' và thêm '-ㄴ들'.
Ví dụ: 살다 → 산들 (không phải 살은들)
Động từ kết thúc bằng 'ㅂ' (bất quy tắc 'ㅂ'): Chuyển 'ㅂ' thành '우' rồi thêm '-ㄴ들'.
Ví dụ: 돕다 → 도운들, 쉽다 → 쉬운들
Động từ kết thúc bằng 'ㄷ' (bất quy tắc 'ㄷ'): Chuyển 'ㄷ' thành 'ㄹ' rồi thêm '-은들'.
Ví dụ: 듣다 → 들은들
Động từ kết thúc bằng 'ㅡ' (bất quy tắc 'ㅡ'): 'ㅡ' bị lược bỏ và thêm '-ㄴ들'.
Ví dụ: 쓰다 → 쓴들, 아프다 → 아픈들
Động từ kết thúc bằng '르' (bất quy tắc '르'): '르' biến thành 'ㄹㄹ' và thêm '-은들'.
Ví dụ: 모르다 → 모른들, 부르다 → 부른들

Sắc thái và hạn chế sử dụng

Cấu trúc này thường được dùng trong các câu phủ định hoặc nghi vấn để nhấn mạnh sự vô ích hoặc không thay đổi.
Nó mang tính giả định cao, thường đi kèm với các trợ từ như '아무리' (dù có... thế nào) để tăng cường ý nhượng bộ.
Không sử dụng với thì quá khứ hoặc tương lai trực tiếp; thay vào đó, dùng dạng hiện tại.
Có thể kết hợp với '겠' để tạo thành '겠은들' nhưng hiếm gặp.

Ví dụ về cách dùng

아무리 바쁜들 무슨 소용이 있겠어요? (Dù có bận rộn thế nào thì có ích gì?)
그가 오지 않은들 우리 일은 계속될 거예요. (Dù anh ấy không đến thì công việc của chúng ta vẫn tiếp tục.)

Lỗi thường gặp và cách khắc phục

1. Nhầm lẫn với 'V/A + (으)ㄴ/는데': Cấu trúc '는데' diễn tả sự đối lập hoặc bối cảnh, không phải nhượng bộ giả định. Ví dụ sai: "비가 오는데도 갈 거예요" (đúng nhưng không phải giả định). Đúng với '은들': "비가 온들 갈 거예요" (dù mưa có rơi thì tôi vẫn đi).
2. Sai quy tắc bất quy tắc 'ㄹ': Ví dụ sai: "살은들" (sai). Đúng: "산들".
3. Sử dụng với thì quá khứ: Ví dụ sai: "먹었은들" (sai). Đúng: "먹은들" (dù có ăn).
4. Nhầm lẫn với '아/어도': '아/어도' cũng là nhượng bộ nhưng mang tính thực tế hơn, còn '은들' mang tính giả định mạnh. Ví dụ: "가도" (dù đi) vs "간들" (dù có đi).
5. Thiếu trợ từ '아무리': Để nhấn mạnh, thường dùng '아무리' trước động từ. Ví dụ: "아무리 노력한들" (dù có cố gắng thế nào).
6. Dùng sai với tính từ: Cần chú ý chia đúng dạng tính từ. Ví dụ: "예쁜들" (dù xinh) chứ không phải "예쁘은들".
7. Nhầm lẫn với '더라도': '더라도' cũng là nhượng bộ nhưng thường dùng trong văn nói và ít giả định hơn. Ví dụ: "가더라도" (dù đi) vs "간들" (dù có đi).

典型实用例句

10 个例句
1

아무리 바쁜들 친구 생일 파티에 안 갈 수 없지.

Dù có bận thế nào thì cũng không thể không đi dự tiệc sinh nhật bạn được.

2

그가 오지 않은들 우리 모임은 계속될 거야.

Dù anh ấy không đến thì buổi họp của chúng ta vẫn tiếp tục.

3

돈이 많은들 행복한 건 아니야.

Dù có nhiều tiền thì cũng không phải là hạnh phúc.

4

아무리 노력한들 결과가 나쁘면 소용없어.

Dù có cố gắng thế nào thì nếu kết quả xấu cũng vô ích.

5

그 일을 한들 무슨 의미가 있겠어?

Dù có làm việc đó thì có ý nghĩa gì?

6

날씨가 추운들 여행을 취소할 순 없지.

Dù thời tiết lạnh thì cũng không thể hủy chuyến đi được.

7

그 영화를 본들 감동받지 않을 거야.

Dù có xem bộ phim đó thì cũng sẽ không cảm động đâu.

8

아무리 예쁜들 성격이 나쁘면 싫어요.

Dù có xinh đẹp thế nào thì nếu tính cách xấu cũng không thích.

9

그가 도와준들 내가 할 일은 변함없어.

Dù anh ấy có giúp đỡ thì việc tôi phải làm vẫn không thay đổi.

10

늦은들 무슨 상관이야?

Dù có muộn thì có liên quan gì?

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

아무리 돈이 많____ 행복할 수 있는 것은 아니다.

#02单项选择

다음 중 '(으)ㄴ들'의 사용이 올바른 것은?

#03病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. '아무리 바쁜들 친구의 부탁을 거절할 수 없어요.'

#04grammar.types.translation

Dù có học chăm chỉ đến đâu thì cũng không thể đỗ kỳ thi này.

#05选词填空

그 사람이 아무리 착하____ 나는 그를 좋아하지 않는다.

#06单项选择

다음 중 '(으)ㄴ들'을 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?

#07病句修改

다음 문장에서 '(으)ㄴ들'의 사용이 잘못된 것을 고르세요. '아무리 늦은들 버스를 탈 수 있어요.'

#08选词填空

아무리 돈이 많____ 행복할 수는 없다.

#09单项选择

다음 중 '(으)ㄴ들'을 올바르게 사용한 문장은?

#10病句修改

다음 문장에서 '(으)ㄴ들'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 바르게 고치시오. '아무리 노력한들 성공할 수 있을까?'

#11grammar.types.translation

다음 문장을 한국어로 번역하시오: 'Dù anh ấy có nói gì đi nữa, tôi cũng không tin.'

#12选词填空

아무리 친한 사____ 거짓말을 하면 안 된다.

#13单项选择

다음 중 '(으)ㄴ들'과 바꿔 쓸 수 없는 표현은?

#14病句修改

다음 문장에서 '(으)ㄴ들'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 바르게 고치시오. '아무리 예쁜들 내 마음이 변하지는 않을 거야.'

#15选词填空

아무리 돈이 많____ 행복할 수 있는 것은 아니다.

#16单项选择

다음 중 '(으)ㄴ들'의 용법으로 올바른 문장은?

#17病句修改

다음 문장에서 '(으)ㄴ들'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 바르게 고치시오. "아무리 친한 사이라도 비밀을 지키지 않은들 믿음을 잃을 수 있다."

#18grammar.types.translation

Dù có học chăm chỉ đến đâu, nếu không có phương pháp thì cũng khó đạt kết quả tốt.

#19选词填空

아무리 바쁘____ 약속은 꼭 지켜야 한다.

#20单项选择

다음 중 '(으)ㄴ들'이 들어간 문장으로 가장 자연스러운 것은?

同级别相关语法点

6 个语法点
TOPIK_4
V/A + (으)ㄴ/는 이상 (Since / given that)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'một khi đã... thì...', dùng để chỉ một điều kiện hoặc tình huống đã được xác định, từ đó suy ra kết luận hoặc hành động tất yếu. Nó thường mang sắc thái mạnh mẽ, khẳng định rằng vì một sự thật hiển nhiên nên điều gì đó phải xảy ra.

TOPIK_4
V/A + (으)ㄹ망정 (Even though (strong concession))

Cấu trúc này diễn tả sự nhượng bộ mạnh mẽ, nghĩa là 'dù có... đi chăng nữa' hoặc 'cho dù... thì cũng'. Nó nhấn mạnh rằng người nói sẽ không thay đổi ý định hoặc kết quả bất chấp điều kiện trái ngược. Thường được dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng.

TOPIK_4
V + 기가 무섭게 (As soon as / no sooner than)

Cấu trúc 'V + 기가 무섭게' diễn tả hành động ở mệnh đề sau xảy ra ngay lập tức sau khi hành động ở mệnh đề trước kết thúc, mang nghĩa 'ngay khi... thì...' hoặc 'vừa mới... thì đã...'. Nó nhấn mạnh tính tức thời và thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết trang trọng.

TOPIK_4
V/A + 건만 (Even though / yet (contrast))

Cấu trúc 'V/A + 건만' diễn tả sự tương phản giữa hai mệnh đề, mang nghĩa 'mặc dù... nhưng...'. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thất vọng khi kết quả trái ngược với mong đợi.

TOPIK_4
V/A + (으)ㄹ뿐더러 (Not only that but also (formal))

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không chỉ... mà còn...' ở văn phong trang trọng, dùng để bổ sung thêm một thông tin tích cực hoặc tiêu cực tương tự. Nó thường xuất hiện trong văn viết, bài phát biểu, hoặc ngữ cảnh lịch sự.

TOPIK_4
V/A + (으)ㄴ/는 양 (As if / seemingly)

Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc trạng thái giả định, mang nghĩa 'như thể là', 'có vẻ như'. Nó được dùng để mô tả một tình huống không có thật hoặc không chắc chắn, nhưng người nói diễn đạt như thể nó đang xảy ra.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)