Ngữ pháp
TOPIK_4

V/A + (으)ㄴ/는 이상 (Since / given that)

核心释义与用法

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'một khi đã... thì...', dùng để chỉ một điều kiện hoặc tình huống đã được xác định, từ đó suy ra kết luận hoặc hành động tất yếu. Nó thường mang sắc thái mạnh mẽ, khẳng định rằng vì một sự thật hiển nhiên nên điều gì đó phải xảy ra.

句型公式与句式

4 个句型
#01
V+는 이상

Dùng cho động từ hiện tại, thân động từ + 는 이상. Ví dụ: 가는 이상, 먹는 이상.

#02
A+(으)ㄴ 이상

Dùng cho tính từ hiện tại. Nếu thân tính từ có batchim thì + 은 이상, không batchim thì + ㄴ 이상. Ví dụ: 작은 이상, 큰 이상.

#03
N+인 이상

Dùng cho danh từ + 이다. Thân danh từ + 인 이상. Ví dụ: 학생인 이상, 의사인 이상.

#04
V/A+(으)ㄴ 이상 (quá khứ)

Dùng cho động từ và tính từ ở quá khứ. Thân động từ/tính từ + (으)ㄴ 이상. Ví dụ: 간 이상, 예쁜 이상.

语法详解与用法分析

Formula

V/A + (으)ㄴ/는 이상

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc V/A + (으)ㄴ/는 이상 có nghĩa là 'một khi đã... thì...', 'vì đã... nên...'. Nó được dùng để nêu lên một sự việc hoặc trạng thái đã được xác nhận là đúng, và từ đó rút ra kết luận hoặc hành động cần thiết. Cấu trúc này thường xuất hiện trong văn nói và viết trang trọng, mang tính logic và thuyết phục.

Cách chia

Động từ: Thân động từ + 는 이상
Ví dụ: 가다 → 가는 이상
Ví dụ: 먹다 → 먹는 이상
Tính từ: Thân tính từ + (으)ㄴ 이상
Có batchim: + 은 이상 (예: 작다 → 작은 이상)
Không batchim: + ㄴ 이상 (예: 크다 → 큰 이상)
Danh từ + 이다: Thân danh từ + 인 이상
Ví dụ: 학생이다 → 학생인 이상
Quá khứ: Thân động từ/tính từ + (으)ㄴ 이상 (dùng cho cả động từ và tính từ ở quá khứ)
Ví dụ: 갔다 → 간 이상
Ví dụ: 예뻤다 → 예쁜 이상 (lưu ý: tính từ quá khứ cũng dùng (으)ㄴ)

Quy tắc bất quy tắc

Bất quy tắc ㄹ: Khi thân động từ kết thúc bằng ㄹ, bỏ ㄹ và thêm 는 이상.
Ví dụ: 살다 → 사는 이상 (không phải '살는 이상')
Bất quy tắc ㅂ: Tính từ kết thúc bằng ㅂ chuyển thành '우' rồi thêm ㄴ 이상.
Ví dụ: 덥다 → 더운 이상
Bất quy tắc ㅎ: Tính từ kết thúc bằng ㅎ thường bị lược bỏ và thay đổi.
Ví dụ: 그렇다 → 그런 이상
Bất quy tắc 르: Một số động từ kết thúc bằng 르 có biến đổi.
Ví dụ: 모르다 → 모르는 이상 (không biến đổi đặc biệt)

Sắc thái và hạn chế

Cấu trúc này thường đi với các động từ chỉ hành động có chủ đích hoặc tình huống có tính quyết định.
Không dùng với các động từ chỉ trạng thái như '있다/없다' (tuy nhiên có thể dùng với '있/없' ở dạng tính từ? Thực tế '있는 이상' và '없는 이상' được dùng phổ biến).
Thường kết hợp với các biểu hiện như '아/어야 하다', '-(으)ㄹ 수밖에 없다', '-(으)ㄹ 것이다' để nhấn mạnh kết quả tất yếu.
Không dùng để diễn tả giả định hay điều kiện không có thật.

Các cấp độ lịch sự

Cấu trúc này thường được dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng. Có thể kết hợp với đuôi câu lịch sự như '-습니다', '-아/어요'.
Ví dụ: 공부하는 이상 시험에 합격해야 합니다.

Lưu ý về ngữ pháp

  • Không nhầm lẫn với '-(으)ㄴ/는 탓에' (vì lỗi) hay '-(으)ㄴ/는 바람에' (vì nguyên nhân không mong muốn). '이상' mang tính khách quan, tất yếu hơn.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn giữa '은/는' và '이/가': Cấu trúc này dùng '은/는' để nhấn mạnh chủ đề, không dùng '이/가'. Ví dụ sai: '학생인 이상 열심히 공부해야 한다.' (đúng: 학생인 이상...).
2. Sai cách chia với động từ có batchim: Động từ thêm '는 이상', không phải '은 이상'. Ví dụ sai: '먹은 이상' (đúng: 먹는 이상).
3. Nhầm với '-(으)ㄴ/는 이상으로': '이상으로' có nghĩa 'hơn' hoặc 'kết thúc', không liên quan.
4. Dùng sai với tính từ quá khứ: Tính từ quá khứ dùng '-(으)ㄴ 이상', không dùng '는 이상'. Ví dụ sai: '예쁘는 이상' (đúng: 예쁜 이상).
5. Quên bất quy tắc ㄹ: Ví dụ sai: '살는 이상' (đúng: 사는 이상).
6. Dùng với động từ chỉ trạng thái không phù hợp: Mặc dù '있는 이상' và '없는 이상' được dùng, nhưng cần cẩn thận với các động từ như '닮다' (giống) - '닮은 이상'? Thực tế '닮은 이상' có thể dùng nhưng hiếm.

So sánh câu sai và đúng

Sai: '비가 오는 이상 우산을 가져가세요.' (Đúng: 비가 오니까 우산을 가져가세요. - '이상' không dùng cho nguyên nhân trực tiếp, mà dùng cho tình huống đã xác định)
Đúng: '비가 오는 이상 경기는 취소될 수밖에 없다.' (Một khi trời đã mưa thì trận đấu chắc chắn bị hủy.)
Sai: '그가 오는 이상 우리는 떠나자.' (Đúng: 그가 오면 우리는 떠나자. - '이상' không dùng cho điều kiện giả định)
Đúng: '그가 온 이상 우리는 떠날 수밖에 없다.' (Một khi anh ấy đã đến thì chúng ta không còn cách nào khác là phải đi.)

典型实用例句

10 个例句
1

약속을 한 이상 지켜야 합니다.

Một khi đã hứa thì phải giữ lời.

2

학생인 이상 열심히 공부해야 한다.

Một khi đã là học sinh thì phải học tập chăm chỉ.

3

시험이 얼마 남지 않은 이상 포기할 수 없다.

Một khi kỳ thi không còn bao nhiêu ngày nữa thì không thể bỏ cuộc.

4

이미 시작한 이상 끝까지 해야지.

Một khi đã bắt đầu thì phải làm đến cùng.

5

그렇게 말한 이상 책임을 져야 한다.

Một khi đã nói như vậy thì phải chịu trách nhiệm.

6

비가 오는 이상 경기는 취소될 수밖에 없다.

Một khi trời đã mưa thì trận đấu chắc chắn bị hủy.

7

네가 싫다는 이상 억지로 시키지 않겠다.

Một khi em đã nói không thích thì anh sẽ không ép.

8

부모님이 반대하시는 이상 할 수 없지요.

Một khi bố mẹ đã phản đối thì không thể làm gì được.

9

이미 늦은 이상 서두르는 게 좋겠어요.

Một khi đã muộn thì tốt nhất nên khẩn trương.

10

네가 가기로 한 이상 후회하지 마.

Một khi em đã quyết định đi thì đừng hối hận.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

이미 결정된 ____ 더 이상 논의할 필요가 없어요.

#02单项选择

다음 중 '(으)ㄴ/는 이상'을 올바르게 사용한 문장은?

#03病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '약속을 지키는 이상 신뢰를 얻을 수 있어요.'

#04grammar.types.translation

Hãy dịch sang tiếng Hàn: 'Một khi đã bắt đầu thì phải làm đến cùng.'

#05选词填空

이번 기회를 놓치면 다시 없을 기회예요. 그러니까 지금 결정하지 않으면 안 돼요. 한 번 놓치면 다시 없을 기회인 ____ 신중하게 결정해야 해요.

#06单项选择

다음 중 '(으)ㄴ/는 이상'의 의미와 가장 가까운 것은?

#07病句修改

다음 문장에서 '(으)ㄴ/는 이상'의 사용이 옳은 것을 고르세요:

#08选词填空

이미 시험에 합격한 ____, 더 이상 공부할 필요가 없어요.

#09单项选择

다음 중 올바른 문장은?

#10病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '그가 부자인 이상 우리가 도움을 청할 수 있어.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Một khi đã hứa thì phải giữ lời.'

#12选词填空

네가 그렇게 결정한 ____, 후회하지 마.

#13单项选择

다음 중 '이상'의 쓰임이 올바른 것은?

#14病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '그 일을 시작하는 이상 끝까지 해야 한다.'

#15选词填空

이미 시험에 합격한 ____, 더 이상 공부할 필요가 없어요.

#16单项选择

다음 중 올바른 문장은?

#17病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '약속을 지키는 이상, 신뢰를 잃지 않을 거예요.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Vì đã nhận lời rồi, nên tôi không thể từ chối.'

#19选词填空

이미 늦은 ____, 천천히 가자.

#20单项选择

다음 중 'V/A + (으)ㄴ/는 이상'의 의미와 가장 가까운 것은?

同级别相关语法点

6 个语法点
TOPIK_4
V + 기가 무섭게 (As soon as / no sooner than)

Cấu trúc 'V + 기가 무섭게' diễn tả hành động ở mệnh đề sau xảy ra ngay lập tức sau khi hành động ở mệnh đề trước kết thúc, mang nghĩa 'ngay khi... thì...' hoặc 'vừa mới... thì đã...'. Nó nhấn mạnh tính tức thời và thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết trang trọng.

TOPIK_4
V/A + (으)ㄴ들 (Even if (concession))

Cấu trúc 'V/A + (으)ㄴ들' diễn tả sự nhượng bộ, nghĩa là 'dù có... đi chăng nữa' hoặc 'cho dù...'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng kết quả không thay đổi dù có thực hiện hành động hay đạt trạng thái nào đó. Cấu trúc này mang sắc thái giả định và thường kết hợp với các biểu hiện phủ định hoặc nghi vấn.

TOPIK_4
V/A + (으)ㄹ뿐더러 (Not only that but also (formal))

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không chỉ... mà còn...' ở văn phong trang trọng, dùng để bổ sung thêm một thông tin tích cực hoặc tiêu cực tương tự. Nó thường xuất hiện trong văn viết, bài phát biểu, hoặc ngữ cảnh lịch sự.

TOPIK_4
V/A + (으)ㄹ망정 (Even though (strong concession))

Cấu trúc này diễn tả sự nhượng bộ mạnh mẽ, nghĩa là 'dù có... đi chăng nữa' hoặc 'cho dù... thì cũng'. Nó nhấn mạnh rằng người nói sẽ không thay đổi ý định hoặc kết quả bất chấp điều kiện trái ngược. Thường được dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng.

TOPIK_4
V/A + 건만 (Even though / yet (contrast))

Cấu trúc 'V/A + 건만' diễn tả sự tương phản giữa hai mệnh đề, mang nghĩa 'mặc dù... nhưng...'. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thất vọng khi kết quả trái ngược với mong đợi.

TOPIK_4
V/A + (으)ㄴ/는 양 (As if / seemingly)

Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc trạng thái giả định, mang nghĩa 'như thể là', 'có vẻ như'. Nó được dùng để mô tả một tình huống không có thật hoặc không chắc chắn, nhưng người nói diễn đạt như thể nó đang xảy ra.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)