N + 을/를 바탕으로 (On the basis of / grounded in)
Cấu trúc 'N + 을/를 바탕으로' diễn tả 'dựa trên cơ sở của N', dùng để chỉ nền tảng, căn cứ cho một hành động, sự việc hoặc kết luận nào đó. N thường là danh từ trừu tượng như 'kinh nghiệm', 'dữ liệu', 'lý thuyết', 'sự thật'.
句型公式与句式
Dạng cơ bản: Dùng danh từ làm nền tảng. N có batchim thì dùng '을', không batchim dùng '를'.
Dạng định ngữ: 'N dựa trên N'. Ví dụ: 경험을 바탕으로 한 판단 (phán đoán dựa trên kinh nghiệm).
Dạng liên kết: 'Dựa trên N và...'. Thường dùng trong văn viết trang trọng.
语法详解与用法分析
Formula
N + 을/를 바탕으로Định nghĩa và chức năng
Cách chia và biến thể
Phân loại và sắc thái
Hạn chế sử dụng
Lưu ý về ngữ pháp liên quan
- 을/를 토대로: Gần nghĩa, nhưng '토대로' nhấn mạnh 'làm nền tảng vững chắc' hơn.
- 에 기반하여: Cũng có nghĩa 'dựa trên', nhưng trang trọng hơn và thường dùng trong văn viết học thuật.
- 에 근거하여: Nhấn mạnh 'căn cứ vào bằng chứng'.
Sắc thái nâng cao
1. Nhầm lẫn với '에 따라' (tùy theo, phụ thuộc vào)
2. Quên trợ từ tân ngữ (을/를) khi danh từ có batchim
3. Dùng sai với danh từ chỉ người
4. Nhầm với '에 기초하여' (dựa trên cơ sở)
5. Thiếu '을/를' khi danh từ kết thúc bằng nguyên âm
6. Sử dụng sai thì
典型实用例句
이 연구는 실제 데이터를 바탕으로 진행되었다.
Nghiên cứu này được tiến hành dựa trên dữ liệu thực tế.
그는 과거의 경험을 바탕으로 중요한 결정을 내렸다.
Anh ấy đã đưa ra quyết định quan trọng dựa trên kinh nghiệm quá khứ.
이 이론을 바탕으로 새로운 기술이 개발되었다.
Dựa trên lý thuyết này, công nghệ mới đã được phát triển.
신뢰를 바탕으로 한 관계는 오래 지속된다.
Mối quan hệ dựa trên sự tin tưởng sẽ kéo dài lâu dài.
이 보고서는 설문 조사 결과를 바탕으로 작성되었다.
Báo cáo này được viết dựa trên kết quả khảo sát.
우리는 상호 존중을 바탕으로 협력해야 한다.
Chúng ta phải hợp tác dựa trên sự tôn trọng lẫn nhau.
그의 주장은 과학적 근거를 바탕으로 하여 설득력이 있었다.
Lập luận của anh ấy dựa trên cơ sở khoa học nên có sức thuyết phục.
이 영화는 실제 사건을 바탕으로 만들어졌다.
Bộ phim này được làm dựa trên sự kiện có thật.
그 회사는 고객의 요구를 바탕으로 제품을 개선했다.
Công ty đó đã cải tiến sản phẩm dựa trên nhu cầu của khách hàng.
이 교육 프로그램은 학습자의 수준을 바탕으로 설계되었다.
Chương trình giáo dục này được thiết kế dựa trên trình độ của người học.
巩固练习
20 道练习题
이 연구는 실제 데이터를 ____ 분석 결과를 도출했다.
다음 중 '을/를 바탕으로'의 올바른 사용 예는?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 올바르게 고치세요: '그는 수집한 자료를 바탕으로 보고서를 작성했다.'
Dựa trên kết quả thí nghiệm, chúng tôi đã đưa ra kết luận.
그의 주장은 과학적 사실을 ____ 신뢰할 수 없다.
다음 중 '을/를 바탕으로'와 바꿔 쓸 수 있는 표현은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 올바르게 고치세요: '이 이론은 실제 사례를 바탕으로 개발되었다.'
이번 연구는 실제 데이터를 ____ 결론을 도출했다.
다음 중 '을/를 바탕으로'가 올바르게 사용된 문장은?
다음 문장에서 어색한 부분을 찾아 바르게 고치시오: '이 영화는 실제 사건을 바탕으로서 제작되었다.'
Dựa trên kết quả khảo sát, chúng tôi đã phát triển một chiến lược mới.
그의 성공은 철저한 준비와 노력을 ____ 이루어졌다.
다음 중 '을/를 바탕으로'의 의미와 가장 가까운 것은?
Dựa trên lý thuyết này, chúng ta có thể giải thích hiện tượng đó.
이 연구는 실제 데이터를 ____ 분석 결과를 도출했다.
다음 중 '을/를 바탕으로'의 사용이 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 올바르게 고치시오: '그는 과거의 실패를 바탕으로서 더 나은 전략을 세웠다.'
다음 문장을 한국어로 번역하시오: 'Dựa trên các bằng chứng khoa học, chúng tôi đã đưa ra kết luận.'
이 영화는 실제 사건을 ____ 제작되었다.
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 올바르게 고치시오: '이론을 바탕으로 한 연구 결과는 신뢰할 만하다.'
同级别相关语法点
Cấu trúc 'V + 는 과정에서' diễn tả 'trong quá trình làm việc gì đó', nhấn mạnh một sự việc hoặc hành động xảy ra như một phần của quá trình. Thường dùng để chỉ các sự kiện, phát hiện, hoặc thay đổi xảy ra trong khi thực hiện một hành động nào đó.
Cấu trúc này diễn tả sự suy đoán mạnh mẽ của người nói rằng một sự việc hoặc trạng thái nào đó chắc chắn đúng. Nó tương đương với 'chắc chắn là', 'nhất định là' trong tiếng Việt. Được sử dụng trong văn viết và nói trang trọng, thể hiện độ tin cậy cao.
Cấu trúc 'V + 더니만' diễn tả sự tương phản hoặc kết quả bất ngờ sau một hành động hoặc trạng thái trước đó. Mang sắc thái văn chương, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng. Nghĩa là 'đã... mà lại...', 'đã... rồi bỗng nhiên...'.
Cấu trúc 'V/A + (으)련만' diễn tả sự tiếc nuối hoặc ước muốn trái ngược với thực tế, mang nghĩa 'giá như... thì...'. Đây là cấu trúc trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói mang tính suy tư.
Cấu trúc cổ trang này diễn tả sự nhượng bộ, mang nghĩa 'dù có... đi chăng nữa' hoặc 'cho dù... thì'. Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, thơ ca hoặc văn học cổ điển Hàn Quốc.
Cấu trúc này diễn tả sự tương phản giữa hai mệnh đề, nghĩa là 'trái ngược với việc/ sự thật là...'. Nó được dùng để so sánh hai sự việc, hiện tượng hoặc tính chất đối lập nhau, thường mang tính khách quan.