Ngữ pháp
TOPIK_5

N + 을/를 바탕으로 (On the basis of / grounded in)

核心释义与用法

Cấu trúc 'N + 을/를 바탕으로' diễn tả 'dựa trên cơ sở của N', dùng để chỉ nền tảng, căn cứ cho một hành động, sự việc hoặc kết luận nào đó. N thường là danh từ trừu tượng như 'kinh nghiệm', 'dữ liệu', 'lý thuyết', 'sự thật'.

句型公式与句式

3 个句型
#01
N+을/를 바탕으로

Dạng cơ bản: Dùng danh từ làm nền tảng. N có batchim thì dùng '을', không batchim dùng '를'.

#02
N+을/를 바탕으로 한+N

Dạng định ngữ: 'N dựa trên N'. Ví dụ: 경험을 바탕으로 한 판단 (phán đoán dựa trên kinh nghiệm).

#03
N+을/를 바탕으로 하여

Dạng liên kết: 'Dựa trên N và...'. Thường dùng trong văn viết trang trọng.

语法详解与用法分析

Formula

N + 을/를 바탕으로

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc 'N + 을/를 바탕으로' có nghĩa là 'dựa trên cơ sở của N', 'lấy N làm nền tảng'. Nó được sử dụng để chỉ ra rằng một hành động, quyết định, hoặc kết luận được thực hiện dựa trên một nguồn thông tin, kinh nghiệm, hoặc nguyên tắc nào đó. Cấu trúc này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, báo cáo, nghiên cứu, hoặc bài phát biểu.

Cách chia và biến thể

Có batchim (받침): N + 을 바탕으로 (ví dụ: 경험을 바탕으로)
Không batchim: N + 를 바탕으로 (ví dụ: 데이터를 바탕으로)
Dạng rút gọn: Đôi khi được viết là 'N + 을/를 바탕으로 한' (dùng làm định ngữ) hoặc 'N + 을/를 바탕으로 하여' (dạng liên kết).
Không có biến thể về thì hay kính ngữ: Cấu trúc không thay đổi hình thái theo thì hay mức độ lịch sự; thì được thể hiện qua động từ chính ở cuối câu.

Phân loại và sắc thái

Cơ sở thực tế: Dựa trên dữ liệu, sự kiện, kết quả nghiên cứu.
Ví dụ: 연구 결과를 바탕으로 결론을 내렸다. (Dựa trên kết quả nghiên cứu, đã đưa ra kết luận.)
Cơ sở kinh nghiệm: Dựa trên kinh nghiệm cá nhân hoặc tập thể.
Ví dụ: 과거의 경험을 바탕으로 판단하다. (Phán đoán dựa trên kinh nghiệm quá khứ.)
Cơ sở lý thuyết: Dựa trên lý thuyết, học thuyết.
Ví dụ: 이 이론을 바탕으로 새로운 모델을 개발했다. (Dựa trên lý thuyết này, đã phát triển mô hình mới.)
Cơ sở giá trị: Dựa trên nguyên tắc, giá trị đạo đức.
Ví dụ: 신뢰를 바탕으로 관계를 유지하다. (Duy trì mối quan hệ dựa trên sự tin tưởng.)

Hạn chế sử dụng

Không dùng với danh từ chỉ người cụ thể (ví dụ: '철수를 바탕으로' không tự nhiên). Thay vào đó, dùng '철수의 의견을 바탕으로' (dựa trên ý kiến của Cheolsu).
Không dùng với động từ hoặc tính từ trực tiếp; cần chuyển thành dạng danh từ hóa (ví dụ: '공부함을 바탕으로' thay vì '공부를 바탕으로' nếu muốn nói 'dựa trên việc học').
Trong văn nói thân mật, có thể dùng '바탕에' hoặc '바탕으로' nhưng '을/를 바탕으로' là chuẩn mực.

Lưu ý về ngữ pháp liên quan

  • 을/를 토대로: Gần nghĩa, nhưng '토대로' nhấn mạnh 'làm nền tảng vững chắc' hơn.
  • 에 기반하여: Cũng có nghĩa 'dựa trên', nhưng trang trọng hơn và thường dùng trong văn viết học thuật.
  • 에 근거하여: Nhấn mạnh 'căn cứ vào bằng chứng'.

Sắc thái nâng cao

Có thể kết hợp với các trợ từ khác như '만' (chỉ dựa trên duy nhất một cơ sở) hoặc '도' (cũng dựa trên).
Dạng phủ định: 'N을/를 바탕으로 하지 않고' (không dựa trên N).

1. Nhầm lẫn với '에 따라' (tùy theo, phụ thuộc vào)

Sai: 결과에 따라 결정을 내리다. (nếu muốn nói 'dựa trên kết quả')
Đúng: 결과를 바탕으로 결정을 내리다. (dựa trên kết quả để đưa ra quyết định)
Giải thích: '에 따라' diễn tả sự phụ thuộc hoặc thay đổi theo điều kiện, trong khi '을/를 바탕으로' nhấn mạnh nền tảng cố định.

2. Quên trợ từ tân ngữ (을/를) khi danh từ có batchim

Sai: 경험 바탕으로 판단하다.
Đúng: 경험을 바탕으로 판단하다.
Giải thích: Luôn phải có trợ từ '을' hoặc '를' tùy theo batchim.

3. Dùng sai với danh từ chỉ người

Sai: 선생님을 바탕으로 공부하다.
Đúng: 선생님의 가르침을 바탕으로 공부하다.
Giải thích: Không thể dùng trực tiếp người làm nền tảng; cần dùng khái niệm trừu tượng liên quan đến người đó.

4. Nhầm với '에 기초하여' (dựa trên cơ sở)

Hai cấu trúc này có thể thay thế cho nhau trong nhiều ngữ cảnh, nhưng '을/를 바탕으로' phổ biến hơn trong văn nói và viết thông thường, còn '에 기초하여' trang trọng hơn.

5. Thiếu '을/를' khi danh từ kết thúc bằng nguyên âm

Sai: 데이터 바탕으로 분석하다.
Đúng: 데이터를 바탕으로 분석하다.
Giải thích: '데이터' không có batchim nên dùng '를'.

6. Sử dụng sai thì

Cấu trúc không thay đổi theo thì, thì được thể hiện ở động từ chính. Ví dụ:
Quá khứ: 경험을 바탕으로 결정했다.
Hiện tại: 경험을 바탕으로 결정한다.
Tương lai: 경험을 바탕으로 결정하겠다.

典型实用例句

10 个例句
1

이 연구는 실제 데이터를 바탕으로 진행되었다.

Nghiên cứu này được tiến hành dựa trên dữ liệu thực tế.

2

그는 과거의 경험을 바탕으로 중요한 결정을 내렸다.

Anh ấy đã đưa ra quyết định quan trọng dựa trên kinh nghiệm quá khứ.

3

이 이론을 바탕으로 새로운 기술이 개발되었다.

Dựa trên lý thuyết này, công nghệ mới đã được phát triển.

4

신뢰를 바탕으로 한 관계는 오래 지속된다.

Mối quan hệ dựa trên sự tin tưởng sẽ kéo dài lâu dài.

5

이 보고서는 설문 조사 결과를 바탕으로 작성되었다.

Báo cáo này được viết dựa trên kết quả khảo sát.

6

우리는 상호 존중을 바탕으로 협력해야 한다.

Chúng ta phải hợp tác dựa trên sự tôn trọng lẫn nhau.

7

그의 주장은 과학적 근거를 바탕으로 하여 설득력이 있었다.

Lập luận của anh ấy dựa trên cơ sở khoa học nên có sức thuyết phục.

8

이 영화는 실제 사건을 바탕으로 만들어졌다.

Bộ phim này được làm dựa trên sự kiện có thật.

9

그 회사는 고객의 요구를 바탕으로 제품을 개선했다.

Công ty đó đã cải tiến sản phẩm dựa trên nhu cầu của khách hàng.

10

이 교육 프로그램은 학습자의 수준을 바탕으로 설계되었다.

Chương trình giáo dục này được thiết kế dựa trên trình độ của người học.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

이 연구는 실제 데이터를 ____ 분석 결과를 도출했다.

#02单项选择

다음 중 '을/를 바탕으로'의 올바른 사용 예는?

#03病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 올바르게 고치세요: '그는 수집한 자료를 바탕으로 보고서를 작성했다.'

#04grammar.types.translation

Dựa trên kết quả thí nghiệm, chúng tôi đã đưa ra kết luận.

#05选词填空

그의 주장은 과학적 사실을 ____ 신뢰할 수 없다.

#06单项选择

다음 중 '을/를 바탕으로'와 바꿔 쓸 수 있는 표현은?

#07病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 올바르게 고치세요: '이 이론은 실제 사례를 바탕으로 개발되었다.'

#08选词填空

이번 연구는 실제 데이터를 ____ 결론을 도출했다.

#09单项选择

다음 중 '을/를 바탕으로'가 올바르게 사용된 문장은?

#10病句修改

다음 문장에서 어색한 부분을 찾아 바르게 고치시오: '이 영화는 실제 사건을 바탕으로서 제작되었다.'

#11grammar.types.translation

Dựa trên kết quả khảo sát, chúng tôi đã phát triển một chiến lược mới.

#12选词填空

그의 성공은 철저한 준비와 노력을 ____ 이루어졌다.

#13单项选择

다음 중 '을/를 바탕으로'의 의미와 가장 가까운 것은?

#14grammar.types.translation

Dựa trên lý thuyết này, chúng ta có thể giải thích hiện tượng đó.

#15选词填空

이 연구는 실제 데이터를 ____ 분석 결과를 도출했다.

#16单项选择

다음 중 '을/를 바탕으로'의 사용이 올바른 문장은?

#17病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 올바르게 고치시오: '그는 과거의 실패를 바탕으로서 더 나은 전략을 세웠다.'

#18grammar.types.translation

다음 문장을 한국어로 번역하시오: 'Dựa trên các bằng chứng khoa học, chúng tôi đã đưa ra kết luận.'

#19选词填空

이 영화는 실제 사건을 ____ 제작되었다.

#20病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 올바르게 고치시오: '이론을 바탕으로 한 연구 결과는 신뢰할 만하다.'

同级别相关语法点

6 个语法点
TOPIK_5
V + 는 과정에서 (In the process of / in the course of)

Cấu trúc 'V + 는 과정에서' diễn tả 'trong quá trình làm việc gì đó', nhấn mạnh một sự việc hoặc hành động xảy ra như một phần của quá trình. Thường dùng để chỉ các sự kiện, phát hiện, hoặc thay đổi xảy ra trong khi thực hiện một hành động nào đó.

TOPIK_5
V/A + (으)ㅁ에 틀림없다 (Must certainly (strong conjecture))

Cấu trúc này diễn tả sự suy đoán mạnh mẽ của người nói rằng một sự việc hoặc trạng thái nào đó chắc chắn đúng. Nó tương đương với 'chắc chắn là', 'nhất định là' trong tiếng Việt. Được sử dụng trong văn viết và nói trang trọng, thể hiện độ tin cậy cao.

TOPIK_5
V + 더니만 (And then unexpectedly (literary))

Cấu trúc 'V + 더니만' diễn tả sự tương phản hoặc kết quả bất ngờ sau một hành động hoặc trạng thái trước đó. Mang sắc thái văn chương, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng. Nghĩa là 'đã... mà lại...', 'đã... rồi bỗng nhiên...'.

TOPIK_5
V/A + (으)련만 (If only / wish that (regretful))

Cấu trúc 'V/A + (으)련만' diễn tả sự tiếc nuối hoặc ước muốn trái ngược với thực tế, mang nghĩa 'giá như... thì...'. Đây là cấu trúc trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói mang tính suy tư.

TOPIK_5
V/A + (으)ㄹ손 (Even though it be so (archaic concession))

Cấu trúc cổ trang này diễn tả sự nhượng bộ, mang nghĩa 'dù có... đi chăng nữa' hoặc 'cho dù... thì'. Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, thơ ca hoặc văn học cổ điển Hàn Quốc.

TOPIK_5
V/A + (으)ㄴ/는 데 반해 (In contrast to the fact that)

Cấu trúc này diễn tả sự tương phản giữa hai mệnh đề, nghĩa là 'trái ngược với việc/ sự thật là...'. Nó được dùng để so sánh hai sự việc, hiện tượng hoặc tính chất đối lập nhau, thường mang tính khách quan.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)