Ngữ pháp
TOPIK_6

V/A + 은/는커녕 (Not to mention / let alone (formal))

核心释义与用法

Cấu trúc '은/는커녕' dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó thậm chí còn không xảy ra hoặc không đúng, huống chi là điều khác. Nó thường được dùng trong văn nói trang trọng hoặc viết, thể hiện sự phủ định mạnh mẽ hoặc so sánh đối lập.

句型公式与句式

3 个句型
#01
Động từ/Tính từ có batchim+은커녕

Dùng cho động từ/tính từ có patchim cuối. Ví dụ: 읽다 → 읽은커녕

#02
Động từ/Tính từ không có batchim+는커녕

Dùng cho động từ/tính từ không có patchim. Ví dụ: 가다 → 가는커녕

#03
Danh từ+은커녕/는커녕

Dùng cho danh từ, chọn dựa trên batchim của danh từ. Ví dụ: 책 → 책은커녕, 물 → 물은커녕, 사과 → 사과는커녕

语法详解与用法分析

Formula

V/A + 은/는커녕

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc '은/는커녕' được gắn vào động từ hoặc tính từ để diễn tả ý 'thậm chí không... huống chi là...'. Nó nhấn mạnh rằng một hành động hoặc trạng thái cơ bản nhất cũng không xảy ra, vì vậy những điều cao hơn hoặc khác càng không thể.

Cách chia

Động từ/Tính từ có batchim: + 은커녕
Ví dụ: 먹다 → 먹은커녕, 작다 → 작은커녕
Động từ/Tính từ không có batchim: + 는커녕
Ví dụ: 가다 → 가는커녕, 크다 → 큰커녕
Danh từ: + 은커녕/는커녕 (tùy batchim)
Ví dụ: 밥 → 밥은커녕, 물 → 물은커녕, 사과 → 사과는커녕

Quy tắc bất quy tắc

'ㄹ' bất quy tắc: Động từ kết thúc bằng 'ㄹ' bỏ 'ㄹ' và thêm '는커녕' (vì không có batchim). Ví dụ: 살다 → 사는커녕
'ㅂ' bất quy tắc: Tính từ kết thúc bằng 'ㅂ' chuyển thành '우' rồi thêm '은커녕'. Ví dụ: 쉽다 → 쉬운커녕
'ㅎ' bất quy tắc: Tính từ kết thúc bằng 'ㅎ' bỏ 'ㅎ' và thêm '은커녕'. Ví dụ: 빨갛다 → 빨간커녕
'르' bất quy tắc: Động từ kết thúc bằng '르' thêm 'ㄹ' và chuyển thành 'ㄹ은커녕' hoặc 'ㄹ는커녕'? Thực tế, '르' là không batchim nên thêm '는커녕'. Ví dụ: 모르다 → 모르는커녕

Sắc thái và hạn chế

Cấu trúc này thường dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết, không dùng trong văn nói thân mật hàng ngày.
Nó mang tính phủ định mạnh, thường đi kèm với các câu phủ định hoặc ngữ cảnh tiêu cực.
Có thể dùng với danh từ để nhấn mạnh sự thiếu thốn: '밥은커녕 물도 없다' (Thậm chí cơm còn không có, huống chi nước).
Khi dùng với động từ, thường theo sau là mệnh đề phủ định hoặc so sánh với điều không thể.

Lưu ý về kính ngữ

  • Trong văn cảnh trang trọng, có thể dùng với kính ngữ: '하시다' → '하시는커녕'.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn giữa '은/는커녕' với '이/가' hoặc '을/를':
- Sai: *밥이커녕 물도 없다.* (Sai vì '이' không phải '은')
- Đúng: 밥은커녕 물도 없다.
2. Sai quy tắc batchim:
- Sai: *먹는커녕* (vì '먹' có batchim, phải là '먹은커녕')
- Đúng: 먹은커녕
3. Dùng sai với động từ bất quy tắc:
- Sai: *살은커녕* (vì '살' bất quy tắc 'ㄹ')
- Đúng: 사는커녕
4. Nhầm lẫn với '조차':
- '은/는커녕' nhấn mạnh so sánh, '조차' chỉ 'thậm chí'. Không thay thế được.
5. Dùng trong văn nói thân mật:
- Cấu trúc này trang trọng, không dùng với bạn bè thân thiết.

Cách tránh lỗi

Luôn kiểm tra batchim của từ trước khi thêm '은커녕' hay '는커녕'.
Ghi nhớ các động từ bất quy tắc thường gặp.
Luyện tập với các câu mẫu.

典型实用例句

10 个例句
1

그는 인사는커녕 쳐다보지도 않았다.

Anh ấy thậm chí còn không chào hỏi, huống chi là nhìn tôi.

2

요즘은 책을 읽은커녕 신문도 볼 시간이 없다.

Dạo này thậm chí đọc sách còn không có thời gian, huống chi là xem báo.

3

그는 밥은커녕 물도 제대로 못 마신다.

Anh ấy thậm chí cơm còn không ăn được, huống chi là nước.

4

그 일은 쉽다커녕 매우 어렵다.

Việc đó thậm chí không dễ, huống chi là rất khó.

5

그는 도움은커녕 오히려 방해만 했다.

Anh ta thậm chí không giúp đỡ, huống chi là còn cản trở.

6

그는 사과는커녕 변명도 하지 않았다.

Anh ta thậm chí không xin lỗi, huống chi là biện minh.

7

그 영화는 재미있기는커녕 지루하기 짝이 없었다.

Bộ phim đó thậm chí không thú vị, huống chi là còn rất nhàm chán.

8

그는 공부는커녕 숙제도 안 한다.

Nó thậm chí không học bài, huống chi là làm bài tập.

9

그는 전화는커녕 문자 한 통도 보내지 않았다.

Anh ta thậm chí không gọi điện, huống chi là nhắn tin.

10

그는 술은커녕 물도 못 마신다.

Anh ấy thậm chí không uống được rượu, huống chi là nước.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

그는 밥을 ____ 커녕 물도 제대로 마시지 못했다.

#02单项选择

다음 중 '은/는커녕'의 사용이 올바른 것은?

#03病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: '그는 한국어는커녕 영어도 못한다.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Anh ấy thậm chí còn không thể đi lại được, nói gì đến chạy.'

#05选词填空

그는 병이 나서 병원에 ____ 커녕 집 밖에도 나가지 못했다.

#06单项选择

다음 중 '은/는커녕'의 의미와 가장 가까운 것은?

#07病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: '그는 밥을 먹기는커녕 물도 마시지 않았다.'

#08选词填空

그는 기본적인 예의 ____ 지키지 않아서, 상사에게 인사는커녕 눈도 마주치지 않았다.

#09单项选择

다음 중 '은/는커녕'의 사용이 올바른 것은?

#10病句修改

다음 문장에서 '은/는커녕'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 수정하시오. "그는 한국어는커녕 영어도 유창하게 한다."

#11grammar.types.translation

한국어로 번역하시오: "Not to mention a house, he doesn't even have a car."

#12选词填空

그는 병원비 ____ 내지 못해서, 치료는커녕 진료도 받지 못했다.

#13单项选择

다음 중 '은/는커녕'을 사용한 문장으로 가장 적절한 것은?

#14病句修改

다음 문장에서 '은/는커녕'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 수정하시오. "그는 인사는커녕 고개도 숙였다."

#15选词填空

그는 기본적인 예의 ____ 지키지 않아서, 상사에게 인사도 제대로 못 했다.

#16单项选择

다음 중 '은/는커녕'이 올바르게 사용된 문장은?

#17病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 올바르게 고치시오. '그는 한국어는커녕 영어도 못한다.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Cô ấy không chỉ không nấu ăn ngon, mà còn không biết nấu mì gói.'

#19选词填空

그는 병원에 ____ 약도 제대로 못 먹었다.

#20单项选择

다음 중 '은/는커녕'의 의미와 가장 가까운 것은?

同级别相关语法点

6 个语法点
TOPIK_6
V/A + 는 것이 마땅하다 (As a matter of course / naturally)

Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái được coi là đương nhiên, hợp lý, hoặc xứng đáng xảy ra. Nó mang sắc thái 'lẽ ra phải', 'đương nhiên là', thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.

TOPIK_6
V/A + (으)ㄴ지 아닌지에 관계없이 (Regardless of whether)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'bất kể có hay không, không phụ thuộc vào việc...', dùng để nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động không thay đổi dù điều kiện có xảy ra hay không. Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc bài phát biểu.

TOPIK_6
N + 을/를 명목으로 (In the name of / for the sake of)

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện dưới danh nghĩa hoặc vì mục đích nào đó, thường mang sắc thái chính thức hoặc có hàm ý tiêu cực (che đậy mục đích thật). N là danh từ chỉ mục đích, lý do hoặc danh nghĩa.

TOPIK_6
V/A + (으)ㅁ은 말할 것도 없다 (It goes without saying that)

Cấu trúc này diễn tả một điều hiển nhiên, không cần phải nói cũng biết. Nó được dùng để nhấn mạnh rằng sự việc nào đó là quá rõ ràng, ai cũng thừa nhận. Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc bài phát biểu.

TOPIK_6
N + 을/를 빙자하여 (Under the pretext of)

Cấu trúc này diễn tả việc lấy một cái cớ, lý do nào đó để thực hiện hành động khác, thường mang nghĩa tiêu cực hoặc giả tạo. Nó tương đương với 'dưới danh nghĩa', 'lấy cớ' trong tiếng Việt.

TOPIK_6
V/A + 는 한도 내에서 (Insofar as / to the extent permitted)

Cấu trúc này diễn tả giới hạn hoặc phạm vi mà một hành động hoặc trạng thái được phép xảy ra, tương đương với 'trong phạm vi cho phép' hoặc 'miễn là' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng trong các văn bản pháp lý, quy định, hoặc khi nói về các giới hạn về mặt đạo đức, pháp luật, hoặc khả năng.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)