Ngữ pháp
TOPIK_6

N + 을/를 빙자하여 (Under the pretext of)

核心释义与用法

Cấu trúc này diễn tả việc lấy một cái cớ, lý do nào đó để thực hiện hành động khác, thường mang nghĩa tiêu cực hoặc giả tạo. Nó tương đương với 'dưới danh nghĩa', 'lấy cớ' trong tiếng Việt.

句型公式与句式

3 个句型
#01
N+을/를 빙자하여+[동사]

Cấu trúc cơ bản: Danh từ + trợ từ tân ngữ + 빙자하여 + động từ chính. Ví dụ: '자선을 빙자하여 모금하다' (lấy cớ từ thiện để quyên góp).

#02
N+을/를 빙자한+[명사]

Dạng bổ nghĩa cho danh từ: 'lấy cớ ... để ...'. Ví dụ: '종교를 빙자한 사기' (lừa đảo dưới danh nghĩa tôn giáo).

#03
N+을/를 빙자해+[동사]

Dạng rút gọn của '하여' thành '해' trong văn nói hoặc văn viết không quá trang trọng.

语法详解与用法分析

Formula

N + 을/를 빙자하여

Định nghĩa và chức năng

'을/를 빙자하여' là cấu trúc cố định gồm danh từ + trợ từ tân ngữ + động từ '빙자하다' (lấy cớ, mượn danh). Nó diễn tả việc sử dụng một cái cớ, danh nghĩa, hoặc lý do (thường là không chân thật) để thực hiện một hành động khác, thường là hành động xấu, lừa dối hoặc không đúng đắn.

Cách chia

Nếu danh từ kết thúc bằng phụ âm (có batchim): + '을 빙자하여'
Nếu danh từ kết thúc bằng nguyên âm (không batchim): + '를 빙자하여'
Có thể thay '하여' bằng '해' trong văn nói không trang trọng: '을/를 빙자해'
Dạng quá khứ: '을/를 빙자했다' (đã lấy cớ)
Dạng liên kết: '을/를 빙자하여' thường đứng giữa câu, nhưng cũng có thể đứng cuối câu với '빙자하다'.

Sắc thái và hạn chế

Mang nghĩa tiêu cực: hành động thực sự không tốt, lừa dối, hoặc không chính đáng.
Không dùng cho mục đích tích cực hoặc trung tính.
Thường dùng trong văn viết trang trọng, báo chí, pháp luật.
Có thể kết hợp với các trợ từ khác như '도', '만' nhưng hiếm.

Ví dụ về cách dùng

'종교를 빙자하여 사기 행위를 하다' (Lấy cớ tôn giáo để lừa đảo)
'봉사를 빙자하여 개인 이익을 챙기다' (Lấy cớ phục vụ để vơ vét lợi ích cá nhân)

Lỗi thường gặp

1. Nhầm với '을/를 가장하여': '가장하다' có nghĩa 'giả vờ', thường dùng với hành vi giả dối trực tiếp, trong khi '빙자하다' nhấn mạnh việc mượn danh nghĩa. Ví dụ: '친구를 가장하여' (giả vờ làm bạn) vs '친구를 빙자하여' (mượn danh bạn bè).
2. Dùng sai batchim: Quên thêm '을' khi danh từ có batchim. Sai: '사랑를 빙자하여' → Đúng: '사랑을 빙자하여'.
3. Dùng với nghĩa tích cực: Cấu trúc này mang nghĩa tiêu cực, không dùng cho việc tốt. Sai: '선행을 빙자하여 도움을 주다' (không tự nhiên).
4. Nhầm với '을/를 위해': '위해' chỉ mục đích trung tính, '빙자하여' chỉ cái cớ giả tạo.
5. Thiếu trợ từ tân ngữ: Không thể bỏ '을/를'.

典型实用例句

9 个例句
1

그는 봉사를 빙자하여 개인 이익을 챙겼다.

Anh ta lấy cớ phục vụ để vơ vét lợi ích cá nhân.

2

종교를 빙자한 사기 행위가 사회 문제가 되고 있다.

Hành vi lừa đảo dưới danh nghĩa tôn giáo đang trở thành vấn đề xã hội.

3

그들은 환경 보호를 빙자하여 불법 개발을 추진했다.

Họ lấy cớ bảo vệ môi trường để thúc đẩy phát triển bất hợp pháp.

4

사랑을 빙자한 집착은 상대방에게 상처를 준다.

Sự chiếm hữu dưới danh nghĩa tình yêu làm tổn thương đối phương.

5

그 회사는 기부를 빙자해 세금을 탈루했다.

Công ty đó lấy cớ quyên góp để trốn thuế.

6

정치인들은 국민을 위한 정책을 빙자하여 자신의 이익을 추구한다.

Các chính trị gia lấy cớ chính sách vì dân để theo đuổi lợi ích của mình.

7

그는 학문을 빙자하여 허위 주장을 퍼뜨렸다.

Anh ta lấy cớ học thuật để lan truyền những tuyên bố sai sự thật.

8

자선을 빙자한 모금 활동이 경찰에 적발되었다.

Hoạt động quyên góp dưới danh nghĩa từ thiện đã bị cảnh sát phát hiện.

9

그들은 문화 교류를 빙자하여 불법 정보를 수집했다.

Họ lấy cớ giao lưu văn hóa để thu thập thông tin bất hợp pháp.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

그는 친구를 도와준다는 ____ 돈을 빌려 갔다.

#02单项选择

다음 중 '을/를 빙자하여'의 사용이 올바른 것은?

#03病句修改

다음 문장에서 어법상 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. '그는 회사 일을 빙자하여 개인적인 용무를 보았다.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Anh ta đã vay tiền dưới danh nghĩa giúp đỡ bạn.'

#05选词填空

그는 정치적 목적을 ____ 시위를 조직했다.

#06单项选择

다음 중 '을/를 빙자하여'와 의미가 가장 유사한 표현은?

#07病句修改

다음 문장에서 어법상 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. '그녀는 자선 활동을 빙자하여 사기 행각을 저질렀다.'

#08选词填空

그는 친구를 도와주는 ____ 돈을 요구했다.

#09单项选择

다음 중 '을/를 빙자하여'의 사용이 올바른 것은?

#10病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으시오: 그는 회사 일을 빙자하여 개인적인 용무를 보았다.

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Anh ta lấy cớ đi công tác để đi du lịch.'

#12选词填空

그녀는 병원에 가는 ____ 약속을 취소했다.

#13单项选择

다음 중 '을/를 빙자하여'와 의미가 가장 가까운 것은?

#14病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으시오: 그는 공부를 빙자하여 놀러 다녔다.

#15选词填空

그는 친구를 도와준다는 ____ 돈을 빌려 갔다.

#16单项选择

다음 중 '을/를 빙자하여'의 사용이 올바른 것은?

#17病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그는 회사 일을 빙자하여 개인적인 용무를 보았다.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Anh ta đã lấy cớ học tập để trốn tránh trách nhiệm gia đình.'

#19选词填空

그녀는 다이어트를 ____ 단 음식을 많이 먹었다.

#20病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '정부는 경제 성장을 빙자하여 환경 규제를 완화했다.'

同级别相关语法点

6 个语法点
TOPIK_6
V/A + (으)ㄹ 정도에 이르다 (To the point where / so much so that)

Cấu trúc này diễn tả mức độ của một hành động hoặc trạng thái đạt đến một mức độ cực độ, đến nỗi dẫn đến một kết quả hoặc tình huống nào đó. Nó thường được dịch là 'đến mức mà', 'đến nỗi mà'.

TOPIK_6
N + 을/를 명목으로 (In the name of / for the sake of)

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện dưới danh nghĩa hoặc vì mục đích nào đó, thường mang sắc thái chính thức hoặc có hàm ý tiêu cực (che đậy mục đích thật). N là danh từ chỉ mục đích, lý do hoặc danh nghĩa.

TOPIK_6
N + (이)든(지) N + (이)든(지) (Whether it be A or B (formal alternation))

Cấu trúc này diễn tả 'dù là A hay B', dùng để liệt kê hai lựa chọn hoặc khả năng, nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động không thay đổi bất kể chọn cái nào. Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc bài phát biểu.

TOPIK_6
V/A + 는 것이 마땅하다 (As a matter of course / naturally)

Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái được coi là đương nhiên, hợp lý, hoặc xứng đáng xảy ra. Nó mang sắc thái 'lẽ ra phải', 'đương nhiên là', thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.

TOPIK_6
V/A + 지 않은 것은 아니다 (Not that it isn't, but (double negative nuance))

Cấu trúc phủ định kép này diễn tả ý 'không phải là không...', mang sắc thái nhấn mạnh rằng mặc dù có một phần phủ định nhưng thực tế vẫn có khía cạnh khẳng định. Nó thường được dùng để bày tỏ sự đồng ý một cách dè dặt hoặc thừa nhận một phần sự thật.

TOPIK_6
V/A + 은/는커녕 (Not to mention / let alone (formal))

Cấu trúc '은/는커녕' dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó thậm chí còn không xảy ra hoặc không đúng, huống chi là điều khác. Nó thường được dùng trong văn nói trang trọng hoặc viết, thể hiện sự phủ định mạnh mẽ hoặc so sánh đối lập.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)