Ngữ pháp
TOPIK_6

V/A + 는 것이 마땅하다 (As a matter of course / naturally)

核心释义与用法

Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái được coi là đương nhiên, hợp lý, hoặc xứng đáng xảy ra. Nó mang sắc thái 'lẽ ra phải', 'đương nhiên là', thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.

句型公式与句式

5 个句型
#01
V+는 것이 마땅하다

Động từ + 는 것이 마땅하다: Diễn tả hành động đương nhiên phải xảy ra.

#02
A+(으)ㄴ 것이 마땅하다

Tính từ + (으)ㄴ 것이 마땅하다: Diễn tả trạng thái đương nhiên phải như vậy.

#03
N+인 것이 마땅하다

Danh từ + 인 것이 마땅하다: Diễn tả danh tính/sự vật đương nhiên phải là như vậy.

#04
V/A+지 않는 것이 마땅하다

Phủ định: Diễn tả việc không làm gì đó là đương nhiên.

#05
V/A+는 것이 마땅하지 않다

Phủ định của '마땅하다': Diễn tả việc gì đó không hợp lý, không đương nhiên.

语法详解与用法分析

Formula

V/A + 는 것이 마땅하다

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc 'V/A + 는 것이 마땅하다' được dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái là đương nhiên, hợp lý, hoặc xứng đáng xảy ra theo quan điểm của người nói. Nó thường mang tính khách quan, dựa trên chuẩn mực xã hội, đạo đức, hoặc logic.

Cách chia

Động từ: Thân động từ + 는 것이 마땅하다
Ví dụ: 가다 → 가는 것이 마땅하다
Tính từ: Thân tính từ + (으)ㄴ 것이 마땅하다
Ví dụ: 크다 → 큰 것이 마땅하다; 작다 → 작은 것이 마땅하다
Danh từ + 이다: Danh từ + 인 것이 마땅하다
Ví dụ: 학생 → 학생인 것이 마땅하다

Quy tắc bất quy tắc

ㄹ bất quy tắc: Động từ kết thúc bằng 'ㄹ' bỏ 'ㄹ' và thêm '는'.
Ví dụ: 알다 → 아는 것이 마땅하다 (không phải '알는')
ㅂ bất quy tắc: Tính từ kết thúc bằng 'ㅂ' chuyển thành '우' rồi thêm 'ㄴ'.
Ví dụ: 쉽다 → 쉬운 것이 마땅하다
르 bất quy tắc: Khi thân kết thúc bằng '르', thêm 'ㄹ' và '은/는' tùy trường hợp.
Ví dụ: 부르다 → 부르는 것이 마땅하다 (động từ)
ㅅ bất quy tắc: Động từ kết thúc bằng 'ㅅ' bỏ 'ㅅ' và thêm '는'.
Ví dụ: 짓다 → 짓는 것이 마땅하다 (giữ nguyên 'ㅅ'? Thực tế: 짓다 → 지은/짓는? Cần kiểm tra: 짓다 là động từ bất quy tắc ㅅ, nhưng khi kết hợp với '는' thì giữ nguyên 'ㅅ'? Thực tế: '짓다' + '는' → '짓는' (giữ 'ㅅ'), nhưng '짓다' + '은' → '지은' (bỏ 'ㅅ'). Vậy với '는' thì giữ nguyên 'ㅅ'.)
ㅎ bất quy tắc: Tính từ kết thúc bằng 'ㅎ' thường bỏ 'ㅎ' và thêm 'ㄴ'.
Ví dụ: 파랗다 → 파란 것이 마땅하다

Sắc thái và hạn chế

Cấu trúc này mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết, bài phát biểu, hoặc tranh luận.
Không dùng trong văn nói hàng ngày; thay vào đó có thể dùng '~는 것이 당연하다' hoặc '~아/어야 한다'.
Có thể kết hợp với các trợ từ như '은/는', '도', '만' để nhấn mạnh.
Ví dụ: 가는 것이 마땅하다 → 가는 것이야말로 마땅하다
Dạng phủ định: '~지 않는 것이 마땅하다' hoặc '~는 것이 마땅하지 않다'.

Lưu ý về kính ngữ

  • Khi chủ ngữ là người cần tôn kính, dùng '~시는 것이 마땅하다'.
  • Ví dụ: 선생님께서 가시는 것이 마땅하다.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn giữa '은/는' và '이/가': Trong cấu trúc này, '것' là danh từ hóa, và thường đi với chủ ngữ '이/가' hoặc '은/는' tùy ngữ cảnh. Người học thường dùng sai trợ từ.
- Sai: 가는 것이 마땅하다 (đúng) nhưng có thể nhầm thành '가는 게 마땅하다' (không trang trọng).
- Sai: 그가 오는 것이 마땅하다 → đúng: 그가 오는 것이 마땅하다 (chủ ngữ '그' + '가' là đúng).
2. Nhầm lẫn với '~는 것이 좋다': '좋다' mang tính khuyên nhủ, còn '마땅하다' mang tính đương nhiên, hợp lý.
- Sai: 공부하는 것이 좋다 (khuyên) vs 공부하는 것이 마땅하다 (đương nhiên phải học).
3. Sai quy tắc bất quy tắc: Không áp dụng đúng quy tắc khi kết hợp với động từ/tính từ bất quy tắc.
- Sai: 알는 것이 마땅하다 → đúng: 아는 것이 마땅하다
- Sai: 쉬는 것이 마땅하다 (nếu muốn nói 'dễ') → đúng: 쉬운 것이 마땅하다
4. Dùng sai thì: Cấu trúc này chỉ dùng cho hiện tại và tương lai, không dùng cho quá khứ. Để diễn tả quá khứ, dùng '~었/았어야 마땅하다'.
- Sai: 간 것이 마땅하다 → đúng: 갔어야 마땅하다
5. Nhầm lẫn với '~는 법이다': '법이다' diễn tả quy luật tự nhiên, còn '마땅하다' diễn tả điều hợp lý theo quan điểm.
- Ví dụ: 사람은 죽는 법이다 (quy luật) vs 사람은 죽는 것이 마땅하다 (không tự nhiên, mang tính đánh giá).

典型实用例句

10 个例句
1

학생은 공부하는 것이 마땅하다.

Học sinh thì đương nhiên phải học.

2

그는 자신의 잘못을 인정하는 것이 마땅하다.

Anh ta đương nhiên phải thừa nhận lỗi của mình.

3

이 일은 그가 맡는 것이 마땅하다.

Việc này đương nhiên là anh ấy phải đảm nhận.

4

부모님께는 항상 감사하는 것이 마땅하다.

Đối với cha mẹ, đương nhiên phải luôn biết ơn.

5

그런 중대한 결정은 신중히 내리는 것이 마땅하다.

Những quyết định quan trọng như vậy đương nhiên phải được đưa ra một cách thận trọng.

6

그의 노력에 대한 보상이 주어지는 것이 마땅하다.

Việc được đền bù cho những nỗ lực của anh ấy là đương nhiên.

7

이 문제는 더 이상 미루지 않는 것이 마땅하다.

Vấn đề này đương nhiên không nên trì hoãn thêm nữa.

8

그의 행동은 용납되지 않는 것이 마땅하다.

Hành động của anh ta đương nhiên không thể chấp nhận được.

9

그가 대표로 선출된 것은 마땅한 결과다.

Việc anh ấy được bầu làm đại diện là kết quả đương nhiên.

10

이러한 관행은 사라지는 것이 마땅하다.

Những tập tục như thế này đương nhiên phải biến mất.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

회사에서는 상사에게 보고하는 것이 ____ .

#02单项选择

다음 중 'V/A + 는 것이 마땅하다'의 올바른 사용 예는?

#03病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '국민은 세금을 내는 것이 마땅하다.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Việc bảo vệ môi trường là điều đương nhiên.'

#05选词填空

사회 구성원으로서 법을 ____ 것이 마땅하다.

#06单项选择

다음 중 어색한 문장은?

#07病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '모든 시민은 투표하는 것이 마땅하다.'

#08选词填空

회의 시간에 지각하는 것은 예의에 ____ 것이 마땅하다.

#09单项选择

다음 중 'V/A + 는 것이 마땅하다'를 올바르게 사용한 문장은?

#10病句修改

다음 문장에서 어색한 부분을 찾아 바르게 고치시오: '국가의 발전을 위해 젊은이들이 사회에 기여하는 것이 마땅하다.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Việc tôn trọng ý kiến của người khác là điều đương nhiên.'

#12选词填空

법을 지키는 것은 시민으로서 ____ 것이 마땅하다.

#13病句修改

다음 문장에서 어색한 부분을 찾아 바르게 고치시오: '부모님께 효도하는 것이 마땅하다.'

#14单项选择

다음 중 'V/A + 는 것이 마땅하다'의 의미와 가장 가까운 것은?

#15选词填空

국가의 안전을 위해 모든 시민이 병역 의무를 ____ 것이 마땅하다.

#16单项选择

다음 중 '-는 것이 마땅하다'의 용법으로 올바른 문장은?

#17病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: '사회 구성원으로서 서로 존중하는 것이 마땅한 일이다.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Việc mọi công dân tuân thủ luật pháp là điều đương nhiên.'

#19选词填空

지도자로서 국민의 의견을 경청하는 ____ 마땅하다.

#20单项选择

다음 중 '-는 것이 마땅하다'와 의미가 가장 가까운 표현은?

同级别相关语法点

6 个语法点
TOPIK_6
N + 을/를 명목으로 (In the name of / for the sake of)

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện dưới danh nghĩa hoặc vì mục đích nào đó, thường mang sắc thái chính thức hoặc có hàm ý tiêu cực (che đậy mục đích thật). N là danh từ chỉ mục đích, lý do hoặc danh nghĩa.

TOPIK_6
V/A + 은/는커녕 (Not to mention / let alone (formal))

Cấu trúc '은/는커녕' dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó thậm chí còn không xảy ra hoặc không đúng, huống chi là điều khác. Nó thường được dùng trong văn nói trang trọng hoặc viết, thể hiện sự phủ định mạnh mẽ hoặc so sánh đối lập.

TOPIK_6
N + 을/를 빙자하여 (Under the pretext of)

Cấu trúc này diễn tả việc lấy một cái cớ, lý do nào đó để thực hiện hành động khác, thường mang nghĩa tiêu cực hoặc giả tạo. Nó tương đương với 'dưới danh nghĩa', 'lấy cớ' trong tiếng Việt.

TOPIK_6
V/A + (으)ㄴ지 아닌지에 관계없이 (Regardless of whether)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'bất kể có hay không, không phụ thuộc vào việc...', dùng để nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động không thay đổi dù điều kiện có xảy ra hay không. Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc bài phát biểu.

TOPIK_6
V/A + (으)ㄹ 정도에 이르다 (To the point where / so much so that)

Cấu trúc này diễn tả mức độ của một hành động hoặc trạng thái đạt đến một mức độ cực độ, đến nỗi dẫn đến một kết quả hoặc tình huống nào đó. Nó thường được dịch là 'đến mức mà', 'đến nỗi mà'.

TOPIK_6
V/A + (으)ㅁ은 말할 것도 없다 (It goes without saying that)

Cấu trúc này diễn tả một điều hiển nhiên, không cần phải nói cũng biết. Nó được dùng để nhấn mạnh rằng sự việc nào đó là quá rõ ràng, ai cũng thừa nhận. Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc bài phát biểu.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)