N + (이)든(지) N + (이)든(지) (Whether it be A or B (formal alternation))
Cấu trúc này diễn tả 'dù là A hay B', dùng để liệt kê hai lựa chọn hoặc khả năng, nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động không thay đổi bất kể chọn cái nào. Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc bài phát biểu.
公式とパターン
Dùng với danh từ có batchim (이든지) và không batchim (든지). Ví dụ: 책이든지 공책이든지.
Dùng với động từ/tính từ để liệt kê hành động hoặc trạng thái. Ví dụ: 가든지 오든지.
Kết hợp với các tính từ chỉ sự không quan trọng hoặc chấp nhận. Ví dụ: 커피든지 차든지 상관없어요.
核心理論と解説
Formula
N + (이)든(지) N + (이)든(지)Định nghĩa và chức năng
Cách chia
Biến thể và sắc thái
Lưu ý
- Không nhầm với (이)나 (hoặc) – (이)나 chỉ liệt kê đơn thuần, không nhấn mạnh sự không thay đổi kết quả.
- Cấu trúc này thường đi với các mệnh đề sau như 상관없다 (không quan trọng), 괜찮다 (ổn), 좋다 (tốt), hoặc các động từ chỉ hành động không đổi.
- Có thể dùng với nhiều hơn hai danh từ: A든지 B든지 C든지.
Mức độ lịch sự
Các trường hợp bất quy tắc
Sắc thái nâng cao
Lỗi thường gặp
実践的な例
주말에 영화를 보든지 공원에 가든지 결정해 주세요.
Cuối tuần, dù xem phim hay đi công viên, hãy quyết định giúp tôi.
비가 오든지 눈이 오든지 경기는 예정대로 진행됩니다.
Dù mưa hay tuyết, trận đấu vẫn diễn ra theo kế hoạch.
그는 커피든지 차든지 아무거나 잘 마셔요.
Anh ấy dù cà phê hay trà, uống gì cũng tốt.
시험이 쉽든지 어렵든지 열심히 공부해야 한다.
Dù kỳ thi dễ hay khó, chúng ta phải học chăm chỉ.
서울에 가든지 부산에 가든지 기차를 타고 갈 거예요.
Dù đi Seoul hay Busan, tôi sẽ đi tàu hỏa.
그 일을 하든지 말든지 네 자유다.
Dù làm việc đó hay không, đó là tự do của bạn.
아침에 빵을 먹든지 밥을 먹든지 상관없어요.
Buổi sáng dù ăn bánh mì hay cơm, không quan trọng.
그 영화는 재미있든지 지루하든지 한 번 봐야겠어요.
Bộ phim đó dù thú vị hay nhàm chán, tôi phải xem một lần.
회의에 참석하든지 불참하든지 미리 알려 주세요.
Dù tham dự cuộc họp hay không, hãy báo trước cho tôi.
선물로 책이든지 음악 CD든지 받고 싶어요.
Tôi muốn nhận quà dù là sách hay CD nhạc.
定着練習
20 練習問題
그는 ____ ____ 상관없이 항상 최선을 다한다.
다음 중 '(이)든(지) N (이)든(지)'의 용법이 올바르게 사용된 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: '그는 의사이든지 변호사이든지 중요한 직업을 가졌다.'
Dù là đi học hay đi làm, anh ấy luôn đúng giờ.
____ ____ 결과는 중요하지 않다. 과정이 중요할 뿐이다.
다음 중 '(이)든(지) N (이)든(지)'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: '비가 오든지 눈이 오든지 우리는 여행을 갈 것이다.'
그는 성공이든(지) 실패든(지) 상관없이 도전하는 것을 멈추지 않았다. ____ (Whether it be success or failure, he never stopped challenging.)
다음 중 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '비가 오든 눈이 오든지 우리는 등산을 갈 것이다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Dù là học tập hay làm việc, anh ấy luôn nỗ lực hết mình.'
____ (Whether it be in the past or now), 그는 변함없이 정직하다.
다음 중 '(이)든지'의 용법이 올바르게 사용된 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '성공이든지 실패든지 간에 우리는 최선을 다했다.'
성공이든(지) 실패든(지) 그 과정에서 배우는 것이 중요하다. (성공/실패)
다음 중 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: '회사원이든지 교사든지 직업에 귀천은 없다.'
Dù là mùa hè hay mùa đông, tôi đều thích đi du lịch.
____ (돈/명예) 그가 원하는 것은 행복뿐이다.
다음 중 '(이)든(지) N (이)든(지)'의 용법으로 적절하지 않은 것은?
このレベルの関連トピック
Cấu trúc phủ định kép này diễn tả ý 'không phải là không...', mang sắc thái nhấn mạnh rằng mặc dù có một phần phủ định nhưng thực tế vẫn có khía cạnh khẳng định. Nó thường được dùng để bày tỏ sự đồng ý một cách dè dặt hoặc thừa nhận một phần sự thật.
Cấu trúc này diễn tả mức độ của một hành động hoặc trạng thái đạt đến một mức độ cực độ, đến nỗi dẫn đến một kết quả hoặc tình huống nào đó. Nó thường được dịch là 'đến mức mà', 'đến nỗi mà'.
Cấu trúc này diễn tả một sự khẳng định mạnh mẽ rằng không có lựa chọn nào khác ngoài hành động hoặc trạng thái được đề cập. Nó mang nghĩa 'không thể không', 'chỉ còn cách', 'đành phải' hoặc 'chắc chắn phải'. Được sử dụng khi người nói tin chắc rằng một sự việc là tất yếu hoặc không thể tránh khỏi.
Cấu trúc này diễn tả việc lấy một cái cớ, lý do nào đó để thực hiện hành động khác, thường mang nghĩa tiêu cực hoặc giả tạo. Nó tương đương với 'dưới danh nghĩa', 'lấy cớ' trong tiếng Việt.
Cấu trúc này diễn tả lý do hoặc căn cứ cho một hành động hay quyết định nào đó, thường mang tính chính thức hoặc khách quan. Nó tương đương với 'với lý do là...' hoặc 'trên cơ sở...' trong tiếng Việt.
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện dưới danh nghĩa hoặc vì mục đích nào đó, thường mang sắc thái chính thức hoặc có hàm ý tiêu cực (che đậy mục đích thật). N là danh từ chỉ mục đích, lý do hoặc danh nghĩa.