V/A + 지 않은 것은 아니다 (Not that it isn't, but (double negative nuance))
Cấu trúc phủ định kép này diễn tả ý 'không phải là không...', mang sắc thái nhấn mạnh rằng mặc dù có một phần phủ định nhưng thực tế vẫn có khía cạnh khẳng định. Nó thường được dùng để bày tỏ sự đồng ý một cách dè dặt hoặc thừa nhận một phần sự thật.
公式とパターン
Dạng cơ bản, dùng cho hiện tại/quá khứ gần.
Dạng quá khứ, nhấn mạnh hành động đã xảy ra.
Thêm tiểu từ '도' để nhấn mạnh 'cũng không phải là không'.
核心理論と解説
Formula
V/A + 지 않은 것은 아니다Định nghĩa và chức năng
V/A + 지 않은 것은 아니다 là một dạng phủ định kép, trong đó -지 않다 là phủ định thông thường, và -은/는 것은 아니다 phủ định toàn bộ mệnh đề trước. Kết quả là một khẳng định yếu: 'không phải là không...' hay 'cũng có phần...'. Nó thường được dùng để:Cách chia
-지 않은 것은 아니다 vào gốc động từ/tính từ.가다 → 가지 않은 것은 아니다; 먹다 → 먹지 않은 것은 아니다; 예쁘다 → 예쁘지 않은 것은 아니다.-지 않다.ㄹ bất quy tắc: 살다 → 살지 않은 것은 아니다 (không biến đổi ㄹ).ㅂ bất quy tắc: 덥다 → 덥지 않은 것은 아니다 (giữ nguyên ㅂ).르 bất quy tắc: 모르다 → 모르지 않은 것은 아니다 (không thêm ㄹ).ㅅ bất quy tắc: 짓다 → 짓지 않은 것은 아니다 (giữ ㅅ).ㅎ bất quy tắc: 그렇다 → 그렇지 않은 것은 아니다 (giữ ㅎ).-지 않았던 것은 아니다 (ví dụ: 가지 않았던 것은 아니다).-지 않을 것은 아니다 (ít dùng).Sắc thái và hạn chế
-지 않는 것은 아니다 (dạng rút gọn).-도, -는 để nhấn mạnh: -지 않은 것도 아니다.Lỗi thường gặp
-지 않은 것은 아니다 nhấn mạnh trạng thái đã hoàn thành (quá khứ) hơn. Ví dụ: 먹지 않은 것은 아니다 (không phải là chưa ăn) vs 먹지 않는 것은 아니다 (không phải là không ăn).-지 않은 (quá khứ/phủ định hoàn thành) và -지 않는 (hiện tại/phủ định chung).ㄹ bất quy tắc, không được bỏ ㄹ. Ví dụ: 살다 → 살지 않은 것은 아니다 (không phải 사지 않은).-지 않다 chỉ đơn giản là phủ định, trong khi -지 않은 것은 아니다 là phủ định kép mang sắc thái nhấn mạnh.은/는 sau 것 để làm chủ ngữ, không dùng 이/가. Ví dụ: 먹지 않은 것은 아니다 (đúng), 먹지 않은 것이 아니다 (sai).実践的な例
그 영화가 재미있지 않은 것은 아니다.
Không phải là bộ phim đó không thú vị.
그가 잘못하지 않은 것은 아니지만, 너무 엄격하게 평가할 필요는 없다.
Không phải là anh ấy không sai, nhưng không cần đánh giá quá nghiêm khắc.
이 일이 쉽지 않은 것은 아니다.
Không phải là việc này không dễ.
그녀가 예쁘지 않은 것은 아니지만, 성격이 더 중요하다.
Không phải là cô ấy không xinh, nhưng tính cách quan trọng hơn.
내가 그를 좋아하지 않은 것은 아니다.
Không phải là tôi không thích anh ấy.
그가 돈이 많지 않은 것은 아니지만, 인색하다.
Không phải là anh ấy không có nhiều tiền, nhưng anh ấy keo kiệt.
이 음식이 맵지 않은 것은 아니다.
Không phải là món này không cay.
그가 시험에 합격하지 않은 것은 아니지만, 성적이 좋지 않았다.
Không phải là anh ấy không đỗ kỳ thi, nhưng điểm số không tốt.
제가 그 일을 하지 않은 것은 아닙니다.
Không phải là tôi không làm việc đó.
그 영화가 지루하지 않은 것도 아니다.
Cũng không phải là bộ phim đó không nhàm chán.
定着練習
20 練習問題
그 영화가 재미없____ 않은 것은 아니다. (재미없다)
다음 중 'V/A + 지 않은 것은 아니다'가 올바르게 사용된 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '그가 돈이 없지 않은 것은 아니다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Không phải là tôi không biết, nhưng tôi không muốn nói.'
그가 그 사실을 알____ 않은 것은 아니다. (알다)
다음 중 'V/A + 지 않은 것은 아니다'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '그 음식이 맵지 않은 것은 아니다.'
그 사람이 항상 웃는 얼굴인 것은 ____ ____ ____ ____ (not that he doesn't have worries).
다음 중 'V/A + 지 않은 것은 아니다'의 올바른 사용 예는?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 올바르게 고치세요: '그가 돈이 많지 않은 것은 아니다, 하지만 인색하다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Không phải là tôi không biết, nhưng tôi không muốn nói.'
그녀가 요리를 잘하는 것은 ____ ____ ____ ____ (not that she is not good at cooking).
다음 중 'V/A + 지 않은 것은 아니다'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 올바르게 고치세요: '그가 열심히 공부하지 않은 것은 아니다, 하지만 성적이 오르지 않는다.'
그 사람이 일을 잘하는 것은 아니지만, 노력이 부족한 것은 아니다. 즉, 능력이 ____ 않은 것은 아니다.
다음 중 'V/A + 지 않은 것은 아니다'가 올바르게 사용된 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: '그가 돈이 많지 않은 것은 아니지만, 인색한 것은 아니다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Không phải là tôi không biết, nhưng tôi không muốn nói.'
그녀가 예쁘지 않은 것은 아니지만, 성격이 좋은 것은 아니다. 즉, 외모가 ____ 않은 것은 아니다.
다음 중 'V/A + 지 않은 것은 아니다'의 의미와 가장 가까운 것은?
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả một sự khẳng định mạnh mẽ rằng không có lựa chọn nào khác ngoài hành động hoặc trạng thái được đề cập. Nó mang nghĩa 'không thể không', 'chỉ còn cách', 'đành phải' hoặc 'chắc chắn phải'. Được sử dụng khi người nói tin chắc rằng một sự việc là tất yếu hoặc không thể tránh khỏi.
Cấu trúc này diễn tả 'dù là A hay B', dùng để liệt kê hai lựa chọn hoặc khả năng, nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động không thay đổi bất kể chọn cái nào. Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc bài phát biểu.
Cấu trúc này diễn tả lý do hoặc căn cứ cho một hành động hay quyết định nào đó, thường mang tính chính thức hoặc khách quan. Nó tương đương với 'với lý do là...' hoặc 'trên cơ sở...' trong tiếng Việt.
Cấu trúc này diễn tả mức độ của một hành động hoặc trạng thái đạt đến một mức độ cực độ, đến nỗi dẫn đến một kết quả hoặc tình huống nào đó. Nó thường được dịch là 'đến mức mà', 'đến nỗi mà'.
Cấu trúc 'N + 에 관하여/관해서' mang nghĩa 'về vấn đề/liên quan đến N', được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc phát biểu chính thức. '에 관하여' thường dùng trong văn bản, '에 관해서' thông dụng hơn trong hội thoại trang trọng. Cả hai đều có thể kết hợp với '는' để nhấn mạnh chủ đề.
Cấu trúc này diễn tả việc lấy một cái cớ, lý do nào đó để thực hiện hành động khác, thường mang nghĩa tiêu cực hoặc giả tạo. Nó tương đương với 'dưới danh nghĩa', 'lấy cớ' trong tiếng Việt.