V + 는 바람에 (Unfortunate result (due to))
Cấu trúc 'V + 는 바람에' diễn tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra không mong muốn, dẫn đến kết quả tiêu cực. Nó thường được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra hậu quả xấu, mang sắc thái tiếc nuối hoặc trách móc nhẹ.
Công thức & Mẫu câu
Cấu trúc cơ bản: gắn '-는 바람에' vào gốc động từ. Dùng cho tất cả động từ, kể cả bất quy tắc.
Dạng kính ngữ: thêm '-시-' giữa gốc động từ và '-는 바람에' để tôn trọng chủ thể.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Formula
V + 는 바람에Định nghĩa và chức năng
Cách chia động từ
Sắc thái và hạn chế
Lưu ý về kính ngữ
- Có thể kết hợp với kính ngữ '-시-': V + 시 + 는 바람에. Ví dụ: 가시는 바람에, 오시는 바람에.
Lỗi thường gặp
Ví dụ minh họa thực tế
늦잠 자는 바람에 지각했어요.
Vì ngủ dậy muộn nên tôi đã bị trễ.
비가 오는 바람에 소풍을 취소했어요.
Vì trời mưa nên chúng tôi đã hủy buổi dã ngoại.
길이 막히는 바람에 약속에 늦었어요.
Vì tắc đường nên tôi đã đến muộn cuộc hẹn.
갑자기 배가 아픈 바람에 시험을 망쳤어요. (Sai - dùng tính từ)
Vì đột nhiên đau bụng nên tôi đã thi hỏng.
친구가 갑자기 오는 바람에 숙제를 못 했어요.
Vì bạn đến đột ngột nên tôi đã không làm được bài tập.
지갑을 잃어버리는 바람에 돈을 빌렸어요.
Vì bị mất ví nên tôi đã phải vay tiền.
컴퓨터가 고장 나는 바람에 보고서를 못 냈어요.
Vì máy tính bị hỏng nên tôi đã không nộp được báo cáo.
전화가 갑자기 끊기는 바람에 중요한 이야기를 못 들었어요.
Vì điện thoại đột nhiên bị ngắt nên tôi đã không nghe được câu chuyện quan trọng.
아이가 갑자기 우는 바람에 영화를 끝까지 못 봤어요.
Vì đứa trẻ đột nhiên khóc nên tôi đã không xem hết phim.
버스를 놓치는 바람에 택시를 탔어요.
Vì lỡ xe buýt nên tôi đã bắt taxi.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
늦잠을 자는 바람에 학교에 ____.
다음 중 'V + 는 바람에'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '길이 막히는 바람에 약속 시간에 늦었어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Vì bị ốm nên tôi đã không thể đi học.'
갑자기 비가 오는 바람에 ____ 못 했어요.
다음 중 'V + 는 바람에'를 사용한 문장으로 적절하지 않은 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '컴퓨터가 고장나는 바람에 숙제를 못 했어요.'
갑자기 비가 오는 ____ 소풍이 취소됐어요.
다음 중 'V + 는 바람에'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '늦게 일어나는 바람에 지각할 뻔했어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Vì mất chìa khóa nên không vào được nhà.'
컴퓨터가 갑자기 고장 ____ 바람에 보고서를 다 못 썼어요.
다음 중 'V + 는 바람에'를 사용한 문장으로 적절하지 않은 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '시험을 잘 보는 바람에 기분이 좋아요.'
늦잠을 자는 ____ 지각을 했어요.
다음 중 'V + 는 바람에'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '갑자기 배가 아픈 바람에 병원에 갔어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Vì mất chìa khóa nên không vào nhà được.'
지갑을 ____ 바람에 돈을 다 썼어요.
다음 중 'V + 는 바람에'가 올바르게 사용된 문장을 고르세요.
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc 'V/A + 는 덕분에' diễn tả nguyên nhân tích cực, mang ý nghĩa 'nhờ có... mà...'. Thường dùng để cảm ơn hoặc ghi nhận một điều tốt đẹp nào đó.
Cấu trúc 'V/A + 는 탓에' diễn tả nguyên nhân dẫn đến kết quả tiêu cực, không mong muốn. Nó thường được dùng để đổ lỗi hoặc giải thích lý do cho một tình huống xấu.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không chỉ... mà còn...', dùng để bổ sung thêm thông tin cho một hành động hoặc trạng thái. Nó được gắn trực tiếp vào thân động từ/tính từ, với quy tắc kết hợp phụ thuộc vào batchim.
Cấu trúc 'V/A + (으)ㄹ지도 모르다' diễn tả sự không chắc chắn, phỏng đoán rằng một việc gì đó có thể xảy ra hoặc có thể đúng. Nó tương đương với 'có lẽ', 'có thể' trong tiếng Việt, nhưng mang sắc thái không chắc chắn hơn so với 'ㄹ/을 것이다'.
Cấu trúc này diễn tả một sự việc suýt xảy ra nhưng cuối cùng đã không xảy ra. Nó thường được dùng để nói về những tình huống suýt gây ra hậu quả hoặc suýt xảy ra sự cố, mang sắc thái may mắn hoặc nhẹ nhõm.
Cấu trúc này diễn tả việc người nói thực hiện một hành động trong quá khứ và sau đó phát hiện ra một kết quả hoặc trạng thái mới. Thường mang nghĩa 'sau khi làm gì đó, tôi thấy rằng...' hoặc 'hóa ra là...'. Kết quả thường là điều bất ngờ hoặc không lường trước được.