N + 에 관하여/관해서 (With regard to / concerning (formal))
Cấu trúc 'N + 에 관하여/관해서' mang nghĩa 'về vấn đề/liên quan đến N', được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc phát biểu chính thức. '에 관하여' thường dùng trong văn bản, '에 관해서' thông dụng hơn trong hội thoại trang trọng. Cả hai đều có thể kết hợp với '는' để nhấn mạnh chủ đề.
句型公式與句式
Dạng viết trang trọng, nghĩa 'về N'. Thường dùng trong văn bản, báo cáo, bài phát biểu.
Dạng nói trang trọng, nghĩa 'về N'. Phổ biến trong hội thoại lịch sự, thuyết trình.
Thêm '는' để nhấn mạnh chủ đề, thường dùng khi so sánh hoặc đối lập với chủ đề khác.
Dạng định ngữ, bổ nghĩa cho danh từ, nghĩa 'liên quan đến N'. Ví dụ: 환경에 관한 문제 (vấn đề về môi trường).
語法詳解與用法分析
Formula
N + 에 관하여/관해서Định nghĩa và chức năng
Phân loại và cách dùng
Quy tắc chia động từ/tính từ
Biến thể chính tả
Mức độ lịch sự
Sắc thái nâng cao
Lưu ý
- Không nhầm lẫn với 'N에 대해(서)' (cùng nghĩa nhưng ít trang trọng hơn).
- '에 관하여' không dùng với người; để nói 'về ai đó', dùng 'N에 대하여/대해서'.
1. Nhầm lẫn với '에 대해(서)'
2. Dùng '에 관하여' với người
3. Nhầm lẫn với '에 관한' (dạng định ngữ)
4. Quên '는' khi nhấn mạnh chủ đề
5. Dùng sai mức độ trang trọng
6. Nhầm lẫn với '에 의하면' (theo như)
7. Thiếu trợ từ chủ đề khi cần
典型實用例句
이번 회의에서는 예산에 관하여 논의할 예정입니다.
Trong cuộc họp lần này, chúng tôi dự định thảo luận về ngân sách.
그 연구는 기후 변화에 관해서 발표되었습니다.
Nghiên cứu đó đã được trình bày về biến đổi khí hậu.
환경 보호에 관하여는 정부의 입장이 분명합니다.
Về vấn đề bảo vệ môi trường, lập trường của chính phủ rất rõ ràng.
그 법안에 관해서는 아직 논의가 진행 중입니다.
Về dự luật đó, cuộc thảo luận vẫn đang được tiến hành.
저는 경제 정책에 관한 보고서를 작성했습니다.
Tôi đã viết một báo cáo liên quan đến chính sách kinh tế.
그 회의에서는 인권에 관하여 다양한 의견이 제시되었습니다.
Trong cuộc họp đó, nhiều ý kiến khác nhau đã được đưa ra về nhân quyền.
교육 개혁에 관해서는 전문가들의 의견을 들어야 합니다.
Về cải cách giáo dục, chúng ta cần lắng nghe ý kiến của các chuyên gia.
그 논문은 한국 현대사에 관하여 깊이 있게 분석하고 있습니다.
Bài luận văn đó phân tích sâu sắc về lịch sử hiện đại Hàn Quốc.
주택 문제에 관해서는 정부의 대책이 필요합니다.
Về vấn đề nhà ở, cần có biện pháp của chính phủ.
그 회사는 안전 규정에 관한 교육을 실시했습니다.
Công ty đó đã tiến hành đào tạo liên quan đến quy định an toàn.
鞏固練習
20 道練習題
이번 회의에서는 신제품 개발 계획 ____ 논의하겠습니다.
다음 중 '에 관하여'의 올바른 사용이 아닌 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. "이 책은 한국 역사에 관해서 잘 설명하고 있습니다."
Về vấn đề biến đổi khí hậu, chúng ta cần có hành động khẩn cấp.
그 연구는 인공지능의 윤리적 문제 ____ 깊이 있는 분석을 제공한다.
다음 중 '에 관하여'와 바꿔 쓸 수 없는 것은?
다음 문장에서 어색한 부분을 찾아 고치시오. "그는 경제에 관하여서 전문가이다."
회의에서 예산 ____ 논의가 길어졌다.
다음 중 '에 관하여'의 사용이 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: "그 법안에 관해서는 국회에서 논의 중이다."
Dịch sang tiếng Hàn: "Về vấn đề cải cách giáo dục, chúng tôi đã tổ chức một hội thảo."
이 보고서는 기후 변화 ____ 작성되었다.
다음 중 '에 관하여'와 바꿔 쓸 수 없는 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: "그의 발표는 경제 정책에 관하여 내용이었다."
회의에서 새로운 정책 ____ 논의가 진행되었습니다.
다음 중 '에 관하여'의 사용이 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. '이번 연구 결과에 관하여서는 발표가 연기되었습니다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Về vấn đề cải cách giáo dục, chúng tôi đã tiến hành một cuộc khảo sát quy mô lớn.'
그는 한국 경제 ____ 깊은 연구를 진행했다.
다음 중 '에 관하여'와 바꿔 쓸 수 없는 표현은?
同級別相關語法點
Cấu trúc 'N + 에 비추어' có nghĩa là 'căn cứ vào / xét theo / dựa trên' một tiêu chuẩn, nguyên tắc, hoặc tình huống nào đó để đưa ra nhận xét, đánh giá hoặc quyết định. Thường dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, hoặc diễn văn.
Cấu trúc này diễn tả lý do hoặc căn cứ cho một hành động hay quyết định nào đó, thường mang tính chính thức hoặc khách quan. Nó tương đương với 'với lý do là...' hoặc 'trên cơ sở...' trong tiếng Việt.
Cấu trúc này diễn tả một sự khẳng định mạnh mẽ rằng không có lựa chọn nào khác ngoài hành động hoặc trạng thái được đề cập. Nó mang nghĩa 'không thể không', 'chỉ còn cách', 'đành phải' hoặc 'chắc chắn phải'. Được sử dụng khi người nói tin chắc rằng một sự việc là tất yếu hoặc không thể tránh khỏi.
Cấu trúc phủ định kép này diễn tả ý 'không phải là không...', mang sắc thái nhấn mạnh rằng mặc dù có một phần phủ định nhưng thực tế vẫn có khía cạnh khẳng định. Nó thường được dùng để bày tỏ sự đồng ý một cách dè dặt hoặc thừa nhận một phần sự thật.
Cấu trúc này diễn tả 'dù là A hay B', dùng để liệt kê hai lựa chọn hoặc khả năng, nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động không thay đổi bất kể chọn cái nào. Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc bài phát biểu.
Cấu trúc này diễn tả mức độ của một hành động hoặc trạng thái đạt đến một mức độ cực độ, đến nỗi dẫn đến một kết quả hoặc tình huống nào đó. Nó thường được dịch là 'đến mức mà', 'đến nỗi mà'.