N + 을/를 이유로 (On the grounds that / for the reason that)
Cấu trúc này diễn tả lý do hoặc căn cứ cho một hành động hay quyết định nào đó, thường mang tính chính thức hoặc khách quan. Nó tương đương với 'với lý do là...' hoặc 'trên cơ sở...' trong tiếng Việt.
句型公式與句式
Cấu trúc cơ bản: Danh từ + 을/를 이유로 + động từ. Diễn tả hành động được thực hiện dựa trên lý do đó.
Cấu trúc mở rộng: 'Lấy ... làm lý do'. Nhấn mạnh việc chủ thể chủ động chọn lý do đó.
Cấu trúc trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản: 'Với lý do là ...'
語法詳解與用法分析
Formula
N + 을/를 이유로Định nghĩa và chức năng
Cách chia
Sắc thái và hạn chế
Các biến thể
Lưu ý về kính ngữ
- Cấu trúc này không thay đổi theo kính ngữ; tuy nhiên, trong văn cảnh trang trọng, có thể thêm '~시-' vào động từ chính nếu cần.
Lỗi thường gặp
So sánh với tiếng Việt
典型實用例句
건강을 이유로 회사를 그만두었습니다.
Tôi đã nghỉ việc vì lý do sức khỏe.
개인 사정을 이유로 휴학을 신청했습니다.
Tôi đã xin bảo lưu học tập vì lý do cá nhân.
회사는 경영 악화를 이유로 직원들을 해고했습니다.
Công ty đã sa thải nhân viên với lý do tình hình kinh doanh xấu đi.
그는 학업 성적을 이유로 장학금을 받지 못했습니다.
Anh ấy đã không nhận được học bổng vì lý do điểm số học tập.
정부는 재정 부족을 이유로 복지 예산을 삭감했습니다.
Chính phủ đã cắt giảm ngân sách phúc lợi với lý do thiếu hụt tài chính.
그녀는 출장을 이유로 회의에 참석하지 않았습니다.
Cô ấy đã không tham dự cuộc họp với lý do đi công tác.
그는 개인적인 신념을 이유로 그 제안을 거절했습니다.
Anh ấy đã từ chối đề nghị đó vì lý do niềm tin cá nhân.
회사는 기술 부족을 이유로 프로젝트를 연기했습니다.
Công ty đã hoãn dự án với lý do thiếu công nghệ.
그는 건강을 이유로 운동을 시작했습니다.
Anh ấy bắt đầu tập thể dục với lý do sức khỏe.
정부는 안전 문제를 이유로 그 건물의 사용을 금지했습니다.
Chính phủ đã cấm sử dụng tòa nhà đó với lý do vấn đề an toàn.
鞏固練習
20 道練習題
그는 개인적인 사정____ 이유로 회의에 참석하지 않았다.
다음 중 '을/를 이유로'가 올바르게 사용된 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그는 회사 방침을 이유로 사직서를 제출했다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Cô ấy đã từ chối lời đề nghị vì lý do cá nhân.'
그 프로젝트는 예산 부족____ 이유로 중단되었다.
다음 중 '을/를 이유로'와 바꿔 쓸 수 없는 표현은?
Dịch sang tiếng Việt: '그는 개인적인 신념을 이유로 그 제안을 거부했다.'
그는 개인적인 사정____ 이유로 회의에 참석하지 못했다.
다음 중 'N + 을/를 이유로'가 올바르게 사용된 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: '그 회사는 재정적인 어려움를 이유로 직원들을 해고했다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Anh ấy đã từ chối lời đề nghị với lý do là thiếu kinh nghiệm.'
그녀는 개인적인 신념____ 이유로 그 일을 거부했다.
다음 중 문법적으로 옳은 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: '그는 개인적인 사정를 이유로 모임에 불참했다.'
그는 회사에서의 부당한 대우를 ____ 회사를 그만두기로 결정했다.
다음 중 '을/를 이유로'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. '그는 개인적인 사정을 이유로 회의에 참석하지 않았다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Cô ấy đã từ chối lời đề nghị với lý do là điều kiện làm việc không tốt.'
정부는 경제 성장 둔화를 ____ 금리를 인하하기로 결정했다.
다음 중 '을/를 이유로'의 사용이 적절하지 않은 문장은?
同級別相關語法點
Cấu trúc 'N + 에 관하여/관해서' mang nghĩa 'về vấn đề/liên quan đến N', được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc phát biểu chính thức. '에 관하여' thường dùng trong văn bản, '에 관해서' thông dụng hơn trong hội thoại trang trọng. Cả hai đều có thể kết hợp với '는' để nhấn mạnh chủ đề.
Cấu trúc này diễn tả một sự khẳng định mạnh mẽ rằng không có lựa chọn nào khác ngoài hành động hoặc trạng thái được đề cập. Nó mang nghĩa 'không thể không', 'chỉ còn cách', 'đành phải' hoặc 'chắc chắn phải'. Được sử dụng khi người nói tin chắc rằng một sự việc là tất yếu hoặc không thể tránh khỏi.
Cấu trúc 'N + 에 비추어' có nghĩa là 'căn cứ vào / xét theo / dựa trên' một tiêu chuẩn, nguyên tắc, hoặc tình huống nào đó để đưa ra nhận xét, đánh giá hoặc quyết định. Thường dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, hoặc diễn văn.
Cấu trúc phủ định kép này diễn tả ý 'không phải là không...', mang sắc thái nhấn mạnh rằng mặc dù có một phần phủ định nhưng thực tế vẫn có khía cạnh khẳng định. Nó thường được dùng để bày tỏ sự đồng ý một cách dè dặt hoặc thừa nhận một phần sự thật.
Cấu trúc này diễn tả 'dù là A hay B', dùng để liệt kê hai lựa chọn hoặc khả năng, nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động không thay đổi bất kể chọn cái nào. Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc bài phát biểu.
Cấu trúc này diễn tả mức độ của một hành động hoặc trạng thái đạt đến một mức độ cực độ, đến nỗi dẫn đến một kết quả hoặc tình huống nào đó. Nó thường được dịch là 'đến mức mà', 'đến nỗi mà'.