Ngữ pháp
TOPIK_6

V/A + 지 않은 것은 아니다 (Not that it isn't, but (double negative nuance))

核心釋義與用法

Cấu trúc phủ định kép này diễn tả ý 'không phải là không...', mang sắc thái nhấn mạnh rằng mặc dù có một phần phủ định nhưng thực tế vẫn có khía cạnh khẳng định. Nó thường được dùng để bày tỏ sự đồng ý một cách dè dặt hoặc thừa nhận một phần sự thật.

句型公式與句式

3 個句型
#01
V/A+지 않은 것은 아니다

Dạng cơ bản, dùng cho hiện tại/quá khứ gần.

#02
V/A+지 않았던 것은 아니다

Dạng quá khứ, nhấn mạnh hành động đã xảy ra.

#03
V/A+지 않은 것도 아니다

Thêm tiểu từ '도' để nhấn mạnh 'cũng không phải là không'.

語法詳解與用法分析

Formula

V/A + 지 않은 것은 아니다

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc V/A + 지 않은 것은 아니다 là một dạng phủ định kép, trong đó -지 않다 là phủ định thông thường, và -은/는 것은 아니다 phủ định toàn bộ mệnh đề trước. Kết quả là một khẳng định yếu: 'không phải là không...' hay 'cũng có phần...'. Nó thường được dùng để:
Thừa nhận một phần sự thật một cách khiêm tốn.
Bày tỏ sự đồng ý dè dặt.
Nhấn mạnh rằng mặc dù có yếu tố phủ định, nhưng khía cạnh khẳng định vẫn tồn tại.

Cách chia

Động từ/tính từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc phụ âm: Thêm -지 않은 것은 아니다 vào gốc động từ/tính từ.
Ví dụ: 가다가지 않은 것은 아니다; 먹다먹지 않은 것은 아니다; 예쁘다예쁘지 않은 것은 아니다.
Động từ/tính từ bất quy tắc: Tuân theo quy tắc bất quy tắc của -지 않다.
bất quy tắc: 살다살지 않은 것은 아니다 (không biến đổi ).
bất quy tắc: 덥다덥지 않은 것은 아니다 (giữ nguyên ).
bất quy tắc: 모르다모르지 않은 것은 아니다 (không thêm ).
bất quy tắc: 짓다짓지 않은 것은 아니다 (giữ ).
bất quy tắc: 그렇다그렇지 않은 것은 아니다 (giữ ).
Thì quá khứ: -지 않았던 것은 아니다 (ví dụ: 가지 않았던 것은 아니다).
Thì tương lai: -지 않을 것은 아니다 (ít dùng).

Sắc thái và hạn chế

Cấu trúc này mang tính trang trọng hơn so với -지 않는 것은 아니다 (dạng rút gọn).
Thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng.
Không dùng với mệnh lệnh, đề nghị.
Có thể kết hợp với các tiểu từ như -도, -는 để nhấn mạnh: -지 않은 것도 아니다.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với `-지 않는 것은 아니다`: Cả hai đều đúng, nhưng -지 않은 것은 아니다 nhấn mạnh trạng thái đã hoàn thành (quá khứ) hơn. Ví dụ: 먹지 않은 것은 아니다 (không phải là chưa ăn) vs 먹지 않는 것은 아니다 (không phải là không ăn).
2. Sử dụng sai thì: Cần phân biệt -지 않은 (quá khứ/phủ định hoàn thành) và -지 않는 (hiện tại/phủ định chung).
3. Quên bất quy tắc: Với động từ bất quy tắc, không được bỏ . Ví dụ: 살다살지 않은 것은 아니다 (không phải 사지 않은).
4. Nhầm với phủ định đơn: -지 않다 chỉ đơn giản là phủ định, trong khi -지 않은 것은 아니다 là phủ định kép mang sắc thái nhấn mạnh.
5. Dùng sai tiểu từ: Cần dùng 은/는 sau để làm chủ ngữ, không dùng 이/가. Ví dụ: 먹지 않은 것은 아니다 (đúng), 먹지 않은 것이 아니다 (sai).

典型實用例句

10 個例句
1

그 영화가 재미있지 않은 것은 아니다.

Không phải là bộ phim đó không thú vị.

2

그가 잘못하지 않은 것은 아니지만, 너무 엄격하게 평가할 필요는 없다.

Không phải là anh ấy không sai, nhưng không cần đánh giá quá nghiêm khắc.

3

이 일이 쉽지 않은 것은 아니다.

Không phải là việc này không dễ.

4

그녀가 예쁘지 않은 것은 아니지만, 성격이 더 중요하다.

Không phải là cô ấy không xinh, nhưng tính cách quan trọng hơn.

5

내가 그를 좋아하지 않은 것은 아니다.

Không phải là tôi không thích anh ấy.

6

그가 돈이 많지 않은 것은 아니지만, 인색하다.

Không phải là anh ấy không có nhiều tiền, nhưng anh ấy keo kiệt.

7

이 음식이 맵지 않은 것은 아니다.

Không phải là món này không cay.

8

그가 시험에 합격하지 않은 것은 아니지만, 성적이 좋지 않았다.

Không phải là anh ấy không đỗ kỳ thi, nhưng điểm số không tốt.

9

제가 그 일을 하지 않은 것은 아닙니다.

Không phải là tôi không làm việc đó.

10

그 영화가 지루하지 않은 것도 아니다.

Cũng không phải là bộ phim đó không nhàm chán.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

그 영화가 재미없____ 않은 것은 아니다. (재미없다)

#02單項選擇

다음 중 'V/A + 지 않은 것은 아니다'가 올바르게 사용된 문장은?

#03病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '그가 돈이 없지 않은 것은 아니다.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Không phải là tôi không biết, nhưng tôi không muốn nói.'

#05選詞填空

그가 그 사실을 알____ 않은 것은 아니다. (알다)

#06單項選擇

다음 중 'V/A + 지 않은 것은 아니다'의 의미와 가장 가까운 것은?

#07病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '그 음식이 맵지 않은 것은 아니다.'

#08選詞填空

그 사람이 항상 웃는 얼굴인 것은 ____ ____ ____ ____ (not that he doesn't have worries).

#09單項選擇

다음 중 'V/A + 지 않은 것은 아니다'의 올바른 사용 예는?

#10病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 올바르게 고치세요: '그가 돈이 많지 않은 것은 아니다, 하지만 인색하다.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Không phải là tôi không biết, nhưng tôi không muốn nói.'

#12選詞填空

그녀가 요리를 잘하는 것은 ____ ____ ____ ____ (not that she is not good at cooking).

#13單項選擇

다음 중 'V/A + 지 않은 것은 아니다'의 의미와 가장 가까운 것은?

#14病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 올바르게 고치세요: '그가 열심히 공부하지 않은 것은 아니다, 하지만 성적이 오르지 않는다.'

#15選詞填空

그 사람이 일을 잘하는 것은 아니지만, 노력이 부족한 것은 아니다. 즉, 능력이 ____ 않은 것은 아니다.

#16單項選擇

다음 중 'V/A + 지 않은 것은 아니다'가 올바르게 사용된 문장은?

#17病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: '그가 돈이 많지 않은 것은 아니지만, 인색한 것은 아니다.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Không phải là tôi không biết, nhưng tôi không muốn nói.'

#19選詞填空

그녀가 예쁘지 않은 것은 아니지만, 성격이 좋은 것은 아니다. 즉, 외모가 ____ 않은 것은 아니다.

#20單項選擇

다음 중 'V/A + 지 않은 것은 아니다'의 의미와 가장 가까운 것은?

同級別相關語法點

6 個語法點
TOPIK_6
V/A + (으)ㄹ 수밖에 없다 (It cannot but be that (strong assertion))

Cấu trúc này diễn tả một sự khẳng định mạnh mẽ rằng không có lựa chọn nào khác ngoài hành động hoặc trạng thái được đề cập. Nó mang nghĩa 'không thể không', 'chỉ còn cách', 'đành phải' hoặc 'chắc chắn phải'. Được sử dụng khi người nói tin chắc rằng một sự việc là tất yếu hoặc không thể tránh khỏi.

TOPIK_6
N + (이)든(지) N + (이)든(지) (Whether it be A or B (formal alternation))

Cấu trúc này diễn tả 'dù là A hay B', dùng để liệt kê hai lựa chọn hoặc khả năng, nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động không thay đổi bất kể chọn cái nào. Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc bài phát biểu.

TOPIK_6
N + 을/를 이유로 (On the grounds that / for the reason that)

Cấu trúc này diễn tả lý do hoặc căn cứ cho một hành động hay quyết định nào đó, thường mang tính chính thức hoặc khách quan. Nó tương đương với 'với lý do là...' hoặc 'trên cơ sở...' trong tiếng Việt.

TOPIK_6
V/A + (으)ㄹ 정도에 이르다 (To the point where / so much so that)

Cấu trúc này diễn tả mức độ của một hành động hoặc trạng thái đạt đến một mức độ cực độ, đến nỗi dẫn đến một kết quả hoặc tình huống nào đó. Nó thường được dịch là 'đến mức mà', 'đến nỗi mà'.

TOPIK_6
N + 에 관하여/관해서 (With regard to / concerning (formal))

Cấu trúc 'N + 에 관하여/관해서' mang nghĩa 'về vấn đề/liên quan đến N', được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc phát biểu chính thức. '에 관하여' thường dùng trong văn bản, '에 관해서' thông dụng hơn trong hội thoại trang trọng. Cả hai đều có thể kết hợp với '는' để nhấn mạnh chủ đề.

TOPIK_6
N + 을/를 빙자하여 (Under the pretext of)

Cấu trúc này diễn tả việc lấy một cái cớ, lý do nào đó để thực hiện hành động khác, thường mang nghĩa tiêu cực hoặc giả tạo. Nó tương đương với 'dưới danh nghĩa', 'lấy cớ' trong tiếng Việt.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)