V/A + (으)ㄹ 수밖에 없다 (It cannot but be that (strong assertion))
Cấu trúc này diễn tả một sự khẳng định mạnh mẽ rằng không có lựa chọn nào khác ngoài hành động hoặc trạng thái được đề cập. Nó mang nghĩa 'không thể không', 'chỉ còn cách', 'đành phải' hoặc 'chắc chắn phải'. Được sử dụng khi người nói tin chắc rằng một sự việc là tất yếu hoặc không thể tránh khỏi.
句型公式與句式
Cấu trúc cơ bản. Gắn vào thân động từ/tính từ. Nếu thân kết thúc bằng nguyên âm hoặc 'ㄹ' thì thêm '-ㄹ 수밖에 없다'; nếu kết thúc bằng phụ âm khác thì thêm '-을 수밖에 없다'.
Dùng để diễn tả sự tất yếu trong quá khứ. Thêm '었' vào '없다'.
Dùng để dự đoán một sự tất yếu trong tương lai. Kết hợp với '것이다'.
Dạng kính trọng trang trọng, dùng trong văn viết hoặc nói với người trên.
Dạng lịch sự thông thường, dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Dạng thân mật, dùng với bạn bè hoặc người dưới.
語法詳解與用法分析
Formula
V/A + (으)ㄹ 수밖에 없다Định nghĩa và chức năng
Phân loại và sắc thái
Quy tắc chia động từ/tính từ
Biến thể và cấp độ lịch sự
Hạn chế sử dụng
Sắc thái nâng cao
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
典型實用例句
그는 거짓말을 할 수밖에 없었다.
Anh ta đành phải nói dối.
이렇게 더운 날에는 에어컨을 틀 수밖에 없지요.
Vào ngày nóng thế này thì đành phải bật điều hòa thôi.
그가 범인일 수밖에 없다.
Hắn ta chắc chắn là thủ phạm.
시간이 없으니까 택시를 탈 수밖에 없어요.
Vì không có thời gian nên đành phải đi taxi.
그렇게 말할 수밖에 없었습니다.
Tôi đành phải nói như vậy.
이 일은 제가 맡을 수밖에 없을 것 같아요.
Có vẻ như tôi đành phải đảm nhận việc này.
그녀는 울 수밖에 없었다.
Cô ấy đành phải khóc.
이런 상황에서는 참을 수밖에 없지요.
Trong tình huống này thì đành phải chịu đựng thôi.
그는 약속을 지킬 수밖에 없을 것이다.
Anh ấy chắc chắn sẽ phải giữ lời hứa.
돈이 없으니까 걸어갈 수밖에 없었어요.
Vì không có tiền nên đành phải đi bộ.
鞏固練習
20 道練習題
그는 그동안 쌓아 온 경험과 실력으로 이번 프로젝트를 성공시킬 ____.
다음 중 '(으)ㄹ 수밖에 없다'의 용법으로 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. "그는 매일 운동을 하니까 건강할 수밖에 없어요."
Dịch sang tiếng Hàn: "Với tài năng của cô ấy, cô ấy chắc chắn sẽ giành chiến thắng."
이렇게 많은 증거가 있는데, 그가 범인이 ____.
다음 중 '(으)ㄹ 수밖에 없다'가 사용된 문장으로 가장 적절한 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. "그는 한국에서 10년 살았으니까 한국말을 잘할 수밖에 없어요."
이렇게 복잡한 상황에서 우리는 그들의 결정을 따를 ____.
다음 중 '(으)ㄹ 수밖에 없다'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: '그는 돈이 없어서 걸어갈 수밖에 없었습니다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Trong tình huống này, chúng tôi không thể không chấp nhận đề xuất của họ.'
그는 평소에 거짓말을 하지 않아서, 이번에도 그의 말을 ____.
다음 중 '(으)ㄹ 수밖에 없다'와 가장 비슷한 의미를 가는 표현은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: '시간이 없어서 택시를 탈 수밖에 없어요.'
회사에서 그렇게 무리하게 일을 시키면 건강이 나빠질 ____.
다음 중 '(으)ㄹ 수밖에 없다'의 사용이 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '그는 매일 늦게까지 일하니까 피곤할 수밖에 없었다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Với tình hình này, chúng ta không thể không thừa nhận rằng dự án đã thất bại.'
아무리 노력해도 결과가 좋지 않으면 그 일을 포기할 ____.
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '그렇게 많은 사람들이 모이면 교통이 혼잡할 수밖에 없을 것이다.'
同級別相關語法點
Cấu trúc này diễn tả lý do hoặc căn cứ cho một hành động hay quyết định nào đó, thường mang tính chính thức hoặc khách quan. Nó tương đương với 'với lý do là...' hoặc 'trên cơ sở...' trong tiếng Việt.
Cấu trúc phủ định kép này diễn tả ý 'không phải là không...', mang sắc thái nhấn mạnh rằng mặc dù có một phần phủ định nhưng thực tế vẫn có khía cạnh khẳng định. Nó thường được dùng để bày tỏ sự đồng ý một cách dè dặt hoặc thừa nhận một phần sự thật.
Cấu trúc 'N + 에 관하여/관해서' mang nghĩa 'về vấn đề/liên quan đến N', được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc phát biểu chính thức. '에 관하여' thường dùng trong văn bản, '에 관해서' thông dụng hơn trong hội thoại trang trọng. Cả hai đều có thể kết hợp với '는' để nhấn mạnh chủ đề.
Cấu trúc này diễn tả 'dù là A hay B', dùng để liệt kê hai lựa chọn hoặc khả năng, nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động không thay đổi bất kể chọn cái nào. Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc bài phát biểu.
Cấu trúc 'N + 에 비추어' có nghĩa là 'căn cứ vào / xét theo / dựa trên' một tiêu chuẩn, nguyên tắc, hoặc tình huống nào đó để đưa ra nhận xét, đánh giá hoặc quyết định. Thường dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, hoặc diễn văn.
Cấu trúc này diễn tả mức độ của một hành động hoặc trạng thái đạt đến một mức độ cực độ, đến nỗi dẫn đến một kết quả hoặc tình huống nào đó. Nó thường được dịch là 'đến mức mà', 'đến nỗi mà'.