Ngữ pháp
TOPIK_2

V/A + 냐고 하다 (Indirect quotation (question))

核心释义与用法

Cấu trúc này dùng để tường thuật gián tiếp câu hỏi. Khi muốn kể lại câu hỏi của ai đó, ta gắn '-냐고 하다' vào thân động từ hoặc tính từ. Đối với danh từ, dùng '-(이)냐고 하다'.

句型公式与句式

5 个句型
#01
V/A+냐고 하다

Dùng cho động từ và tính từ. Bỏ '다' và thêm '-냐고 하다'.

#02
N+(이)냐고 하다

Dùng cho danh từ. Thêm '이' nếu danh từ có patchim, có thể lược bỏ nếu không có patchim.

#03
V/A+았/었냐고 하다

Dùng cho thì quá khứ.

#04
V/A+겠냐고 하다 / (으)ㄹ 거냐고 하다

Dùng cho thì tương lai hoặc suy đoán.

#05
V/A+시냐고 하다

Dùng với kính ngữ khi chủ ngữ là người được tôn kính.

语法详解与用法分析

Formula

V/A + 냐고 하다

Định nghĩa và chức năng

'-냐고 하다' là cấu trúc tường thuật gián tiếp câu hỏi. Nó được sử dụng khi người nói muốn truyền đạt lại câu hỏi của người khác (hoặc của chính mình) mà không trích dẫn trực tiếp.

Động từ và tính từ (V/A)

Bỏ đuôi '다' của dạng nguyên thể, thêm '-냐고 하다'.
Ví dụ: 가다 → 가냐고 하다, 예쁘다 → 예쁘냐고 하다

Danh từ (N)

Nếu danh từ có patchim: N + (이)냐고 하다
Nếu danh từ không có patchim: N + (이)냐고 하다 (giống nhau) nhưng thường lược bỏ '이' khi không có patchim: N + 냐고 하다
Ví dụ: 학생이냐고 하다, 의사냐고 하다

Thì quá khứ

Thêm '았/었' trước '-냐고 하다': V/A + 았/었냐고 하다
Ví dụ: 갔냐고 하다, 예뻤냐고 하다

Thì tương lai

Dùng '겠' hoặc '-(으)ㄹ 거' + 냐고 하다
Ví dụ: 가겠냐고 하다, 갈 거냐고 하다

Bất quy tắc 'ㄹ'

Động từ kết thúc bằng 'ㄹ' bỏ 'ㄹ' trước '-냐고 하다'? Không, 'ㄹ' được giữ nguyên. Ví dụ: 살다 → 사냐고 하다 (sai), đúng là: 살냐고 하다. Nhưng thực tế, 'ㄹ' được giữ nguyên trước '-냐고' vì '-냐고' bắt đầu bằng phụ âm 'ㄴ', không gây biến đổi. Tuy nhiên, một số sách ghi là '사냐고 하다'? Cần kiểm tra: Quy tắc: Động từ có đuôi 'ㄹ' khi kết hợp với '-냐고' thì 'ㄹ' được giữ nguyên. Ví dụ: 놀다 → 노냐고 하다 (sai) → 놀냐고 하다 (đúng). Nhưng thực tế, nhiều người dùng '노냐고'? Theo chuẩn, 'ㄹ' không rụng. Tuy nhiên, để đơn giản, ta coi như giữ nguyên.

Bất quy tắc 'ㅂ'

Tính từ kết thúc bằng 'ㅂ' chuyển thành '우' rồi thêm '-냐고 하다'. Ví dụ: 쉽다 → 쉬우냐고 하다

Bất quy tắc 'ㅡ'

Động từ/tính từ kết thúc bằng 'ㅡ' có thể bị lược bỏ hoặc giữ nguyên tùy từ. Ví dụ: 쓰다 → 쓰냐고 하다 (giữ nguyên 'ㅡ' vì '쓰' là gốc).

Bất quy tắc '르'

'르' không biến đổi đặc biệt. Ví dụ: 모르다 → 모르냐고 하다

Sắc thái và hạn chế

'-냐고 하다' được dùng trong cả văn nói và văn viết, nhưng trong văn nói thân mật có thể rút gọn thành '-냐고' hoặc '-냐 해'.
Khi chủ ngữ của câu hỏi gốc là ngôi thứ nhất, có thể dùng '-냐고 하다' để hỏi lại ý kiến của người khác.
Không dùng với câu mệnh lệnh hay đề nghị; các cấu trúc khác như '-자고 하다' (rủ rê) hay '-라고 하다' (yêu cầu) được dùng.

Các biến thể

'-냐고 묻다': hỏi rằng
'-냐고 말하다': nói rằng (hỏi)
'-냐고 대답하다': trả lời rằng

Lưu ý về kính ngữ

  • Khi chủ ngữ là người được tôn kính, dùng '-시냐고 하다'. Ví dụ: 선생님이 가시냐고 하셨어요.
  • Đuôi câu có thể thay đổi tùy mức độ lịch sự: '-냐고 했어요', '-냐고 했습니다'.

1. Nhầm lẫn với câu tường thuật trực tiếp

Sai: "그가 "뭐 해?"고 했어요." (dùng dấu ngoặc kép và '고' sai)
Đúng: 그가 뭐 하냐고 했어요.

2. Quên thay đổi đại từ nhân xưng

Sai: "철수가 나는 학생이냐고 물었어요." (giữ nguyên '나')
Đúng: 철수가 자기는 학생이냐고 물었어요. (hoặc '철수가 나에게 내가 학생이냐고 물었어요')

3. Dùng sai thì

Sai: "어제 뭐 했냐고 해요." (thì hiện tại cho câu hỏi quá khứ)
Đúng: 어제 뭐 했냐고 했어요.

4. Nhầm lẫn với '-는지' (nghi vấn gián tiếp)

'-는지' dùng trong câu phức, không phải tường thuật câu hỏi.
Sai: "그가 뭐 하는지 했어요." (nghĩa: Tôi đã làm việc anh ấy làm gì? - sai)
Đúng: 그가 뭐 하냐고 했어요.

5. Với danh từ, thiếu '이' khi có patchim

Sai: "학생냐고 했어요."
Đúng: 학생이냐고 했어요.

6. Dùng sai với động từ bất quy tắc

Ví dụ: '듣다' → '듣냐고' (giữ nguyên 'ㄷ'? Thực tế 'ㄷ' bất quy tắc chuyển thành 'ㄹ' trước nguyên âm, nhưng '-냐고' bắt đầu bằng 'ㄴ' là phụ âm, nên 'ㄷ' giữ nguyên: 듣다 → 듣냐고. Tuy nhiên, nhiều người nhầm thành '들냐고'. Cần chú ý.

7. Nhầm lẫn giữa '-냐고 하다' và '-냐고요?' (câu hỏi xác nhận)

'-냐고요?' là dạng hỏi lại, không phải tường thuật.

典型实用例句

10 个例句
1

친구가 나에게 뭐 하냐고 물었어요.

Bạn tôi hỏi tôi đang làm gì.

2

어머니가 제가 밥을 먹었냐고 하셨어요.

Mẹ tôi hỏi tôi đã ăn cơm chưa.

3

선생님께서 학생이냐고 물으셨어요.

Thầy giáo hỏi có phải là học sinh không.

4

그녀가 나에게 한국에 가겠냐고 물었어요.

Cô ấy hỏi tôi có sẽ đi Hàn Quốc không.

5

동생이 나에게 이 책이 재미있냐고 물었어요.

Em tôi hỏi tôi cuốn sách này có thú vị không.

6

아버지가 어디에 가시냐고 하셨어요.

Bố tôi hỏi tôi đi đâu vậy.

7

그가 나에게 의사냐고 물었어요.

Anh ấy hỏi tôi có phải là bác sĩ không.

8

친구가 나에게 왜 안 왔냐고 했어요.

Bạn tôi hỏi tôi tại sao không đến.

9

엄마가 나에게 숙제를 다 했냐고 물으셨어요.

Mẹ hỏi tôi đã làm hết bài tập chưa.

10

그 사람이 저에게 이름이 뭐냐고 물었어요.

Người đó hỏi tôi tên là gì.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

선생님: "숙제를 다 했어요?" → 학생이 선생님께 숙제를 다 했____고 물었어요.

#02单项选择

다음 중 올바른 간접 인용문은? (친구: "한국어가 어려워?")

#03病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: "그는 내일 비가 올냐고 물었어요."

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: "Tôi hỏi cô ấy có đi xem phim không."

#05选词填空

어머니: "아침을 먹었니?" → 어머니가 아침을 먹었____고 하셨어요.

#06单项选择

다음 중 올바른 문장은?

#07病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: "아이가 엄마에게 사탕을 먹어도 되냐고 물었어요."

#08选词填空

선생님: "숙제를 다 했어요?" → 학생이 선생님께 숙제를 다 ____ 물었어요.

#09单项选择

다음 중 올바른 간접 인용문을 고르세요. (원문: "어디에 갈 거예요?")

#10病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요. "영희가 철수에게 뭐 먹었냐고 물었어요."

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: "Tôi hỏi cô ấy có thích cà phê không."

#12选词填空

어머니: "아침에 일찍 일어났니?" → 어머니가 아침에 일찍 ____ 물으셨어요.

#13单项选择

다음 중 간접 인용문으로 올바른 것은? (원문: "이 책 재미있어요?")

#14病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요. "친구가 나에게 어제 뭐 했냐고 물었어."

#15选词填空

선생님께서 학생들에게 "숙제를 다 했냐"고 ______. (물어보다)

#16单项选择

다음 중 옳은 문장을 고르십시오.

#17病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치십시오. "어머니가 나에게 언제 집에 오냐고 하셨어요."

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Hàn: "Tôi hỏi cô ấy rằng cô ấy có thích cà phê không."

#19选词填空

동생이 나에게 "이 영화 재미있니?"라고 물었어요. → 동생이 나에게 이 영화 ______ 물었어요.

#20单项选择

다음 중 올바르게 간접 인용한 문장은?

同级别相关语法点

6 个语法点
TOPIK_2
V/A + 는다고/ㄴ다고/다고 하다 (Indirect quotation (statement))

Cấu trúc dùng để tường thuật gián tiếp một câu trần thuật (câu khẳng định hoặc phủ định) mà người khác đã nói. Tùy vào loại từ (động từ, tính từ, danh từ) và batchim (phụ âm cuối) mà chia thành 는다고, ㄴ다고, 다고. Thường kết hợp với 하다 (nói) nhưng cũng có thể dùng với các động từ như 말하다, 이야기하다, 쓰다, v.v.

TOPIK_2
N + 만큼 (As much as)

Cấu trúc 'N + 만큼' diễn tả mức độ, số lượng tương đương hoặc so sánh ngang bằng, nghĩa là 'bằng, như, đến mức'. Được dùng để so sánh hai đối tượng hoặc nhấn mạnh mức độ của một hành động/tính chất.

TOPIK_2
N + 처럼/같이 (Like / similar to)

Cấu trúc này dùng để so sánh, mang nghĩa 'giống như, như là'. Cả '처럼' và '같이' đều có nghĩa tương tự, nhưng '같이' thường dùng trong văn nói thân mật hơn, còn '처럼' trung tính hơn. Được gắn trực tiếp vào danh từ, không cần tiểu từ khác.

TOPIK_2
N + 밖에 + 부정 (Only / nothing but)

Cấu trúc 'N + 밖에 + 부정' diễn tả ý nghĩa 'chỉ có' hoặc 'không gì ngoài', thường dùng với động từ phủ định (안, 못, -지 않다, 없다). Nó nhấn mạnh rằng không có lựa chọn nào khác ngoài danh từ được đề cập.

TOPIK_2
N + 씩 (Each / apiece)

씩 gắn sau danh từ chỉ số lượng để diễn tả sự phân phối đều, mỗi đơn vị nhận một lượng như nhau. Nghĩa là 'mỗi cái/người... được ...' hoặc '... một ...'. Thường dùng với các danh từ chỉ số đếm, số lượng, thời gian, tiền bạc.

TOPIK_2
N/V + (으)ㄴ/는 대신에 (Instead of)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'thay vì' hoặc 'thay cho', dùng để chỉ việc thực hiện một hành động hoặc lựa chọn một sự vật thay thế cho một hành động hoặc sự vật khác. Nó có thể được dùng với danh từ, động từ và tính từ, với các biến thể theo thì và loại từ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)