Ngữ pháp
TOPIK_4

V/A + (으)ㄹ뿐더러 (Not only that but also (formal))

核心释义与用法

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không chỉ... mà còn...' ở văn phong trang trọng, dùng để bổ sung thêm một thông tin tích cực hoặc tiêu cực tương tự. Nó thường xuất hiện trong văn viết, bài phát biểu, hoặc ngữ cảnh lịch sự.

句型公式与句式

1 个句型
#01
V/A+(으)ㄹ뿐더러

Gắn trực tiếp vào thân động từ hoặc tính từ. Nếu thân kết thúc bằng nguyên âm hoặc phụ âm 'ㄹ' thì thêm '-ㄹ뿐더러'; nếu kết thúc bằng phụ âm khác (có batchim) thì thêm '-을뿐더러'. Đối với các động từ bất quy tắc, áp dụng quy tắc biến đổi trước khi thêm.

语法详解与用法分析

Formula

V/A + (으)ㄹ뿐더러

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc V/A + (으)ㄹ뿐더러 được dùng để nối hai mệnh đề, nhấn mạnh rằng không chỉ mệnh đề thứ nhất đúng mà mệnh đề thứ hai cũng đúng, thường mang sắc thái bổ sung, tăng cường. Nó tương đương với 'not only... but also...' trong tiếng Anh.

Quy tắc chia động từ/tính từ

Động từ/tính từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc phụ âm 'ㄹ': thêm -ㄹ뿐더러.
Ví dụ: 가다 → 갈뿐더러, 알다 → 알뿐더러
Động từ/tính từ kết thúc bằng phụ âm khác (có batchim): thêm -을뿐더러.
Ví dụ: 먹다 → 먹을뿐더러, 작다 → 작을뿐더러
Động từ/tính từ kết thúc bằng 'ㅂ' bất quy tắc: 'ㅂ' chuyển thành '우' rồi thêm -ㄹ뿐더러.
Ví dụ: 돕다 → 도울뿐더러
Động từ/tính từ kết thúc bằng 'ㄷ' bất quy tắc: 'ㄷ' chuyển thành 'ㄹ' rồi thêm -ㄹ뿐더러.
Ví dụ: 듣다 → 들을뿐더러 (lưu ý: '듣다' có batchim 'ㄷ' nhưng bất quy tắc nên thành '들' + '을뿐더러'? Thực tế: '듣다' → '들' + '을뿐더러' = 들을뿐더러. Tuy nhiên, '들' kết thúc bằng 'ㄹ' nên thêm '-ㄹ뿐더러'? Sai: '들' có batchim 'ㄹ' nên thêm '-을뿐더러'? Quy tắc: nếu gốc kết thúc bằng 'ㄹ' thì thêm '-ㄹ뿐더러'? Cần kiểm tra: '알다' (kết thúc bằng 'ㄹ') → 알뿐더러 (thêm '-ㄹ뿐더러'). Vậy '들' cũng kết thúc bằng 'ㄹ' → 들뿐더러? Nhưng '듣다' bất quy tắc thành '들' + '-을뿐더러'? Thực tế chuẩn: '듣다' → '들' + '을뿐더러' = 들을뿐더러. Nhưng '들' có batchim 'ㄹ' nên thường thêm '-ㄹ뿐더러'? Có sự nhầm lẫn. Đúng: '들' là gốc từ '듣다' sau khi biến đổi, và '들' kết thúc bằng 'ㄹ' nên theo quy tắc chung: gốc kết thúc bằng 'ㄹ' thì thêm '-ㄹ뿐더러' → '들뿐더러'. Tuy nhiên, trong thực tế, người Hàn dùng '들을뿐더러'? Cần tra cứu: Cấu trúc này gắn trực tiếp vào thân động từ/tính từ, không phải dạng quá khứ. Với '듣다', thân là '듣-', có batchim 'ㄷ', nên thêm '-을뿐더러' → '듣을뿐더러'. Nhưng '듣다' là bất quy tắc 'ㄷ' → '들' khi kết hợp với nguyên âm? Ở đây '-을뿐더러' bắt đầu bằng nguyên âm '으', nên '듣' → '들'? Đúng, vì 'ㄷ' bất quy tắc biến thành 'ㄹ' trước nguyên âm. Vậy '듣' + '을뿐더러' → '들을뿐더러'. Và '들' kết thúc bằng 'ㄹ' nhưng vì đã có '을' nên không áp dụng quy tắc 'ㄹ' nữa. Tóm lại: '듣다' → '들을뿐더러'. Tương tự: '걷다' (đi bộ) → '걸을뿐더러'.
Động từ/tính từ kết thúc bằng '르' bất quy tắc: '르' → 'ㄹㄹ' rồi thêm -을뿐더러? Ví dụ: '모르다' → '모를뿐더러'? Thực tế: '모르다' thân '모르-', kết thúc bằng '르' (nguyên âm), nên thêm '-ㄹ뿐더러' → '모를뿐더러'. Nhưng '르' bất quy tắc: khi thêm nguyên âm, '르' → 'ㄹㄹ'? Ở đây '-ㄹ뿐더러' bắt đầu bằng 'ㄹ' (phụ âm), nên không ảnh hưởng. Vậy '모르다' → '모를뿐더러'.
Động từ/tính từ kết thúc bằng 'ㅅ' bất quy tắc: 'ㅅ' rụng khi gặp nguyên âm. Ví dụ: '짓다' → '지을뿐더러' (thân '짓-' + '을뿐더러' → '지을뿐더러').
Động từ/tính từ kết thúc bằng 'ㅎ' bất quy tắc: 'ㅎ' rụng. Ví dụ: '그렇다' → '그럴뿐더러' (thân '그렇-' + '을뿐더러' → '그럴뿐더러').

Sắc thái và hạn chế

Cấu trúc này mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết, báo chí, bài luận, phát biểu. Không dùng trong hội thoại thân mật hàng ngày.
Cả hai mệnh đề thường có cùng tính chất (cùng tích cực hoặc cùng tiêu cực).
Không dùng với thì quá khứ hay tương lai trực tiếp; thời gian được thể hiện qua ngữ cảnh hoặc trạng từ.
Có thể kết hợp với '-(으)ㄹ 뿐만 아니라' (cùng nghĩa, nhưng '-(으)ㄹ뿐더러' trang trọng hơn).

Lưu ý về kính ngữ

  • Khi chủ ngữ là người cần tôn kính, dùng '-(으)실뿐더러' (thêm '시'). Ví dụ: '선생님께서는 가르치실뿐더러 연구도 하신다.'

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với '-(으)ㄹ 뿐이다' (chỉ có, chỉ là): Hai cấu trúc khác nhau hoàn toàn. '-(으)ㄹ 뿐이다' mang nghĩa 'chỉ', còn '-(으)ㄹ뿐더러' là 'không chỉ... mà còn'.
- Sai: *그는 공부를 할 뿐더러 운동도 잘해요. (sai vì dùng '할 뿐더러'? Thực ra '할 뿐더러' đúng nhưng người học dễ nhầm với '할 뿐이다')
- Đúng: 그는 공부를 할뿐더러 운동도 잘해요.
2. Chia sai động từ bất quy tắc: Ví dụ với '듣다' (nghe).
- Sai: *듣을뿐더러 (đúng là '들을뿐더러')
- Đúng: 들을뿐더러
3. Dùng trong ngữ cảnh không trang trọng: Cấu trúc này quá trang trọng cho hội thoại hàng ngày; nên dùng '-(으)ㄹ 뿐만 아니라' hoặc '-(느)ㄴ데다가'.
- Không tự nhiên: *어제 영화를 볼뿐더러 밥도 먹었어. (nên dùng '뿐만 아니라' hoặc '는데다가')
4. Quên batchim: Với động từ có batchim, phải thêm '-을뿐더러'.
- Sai: *먹뿐더러
- Đúng: 먹을뿐더러
5. Nhầm lẫn với '-(으)ㄹ수록' (càng... càng...): Hai cấu trúc khác nghĩa.
- Sai: *공부를 할수록 성적이 올라요. (đúng nhưng không phải '뿐더러')
6. Dùng với mệnh đề trái ngược: Cấu trúc yêu cầu hai mệnh đề cùng hướng.
- Không tự nhiên: *그는 키가 클뿐더러 성격이 나빠요. (cao và xấu tính - trái ngược? Có thể dùng nếu muốn nói 'không chỉ cao mà còn xấu tính' nhưng thường cùng tích cực hoặc tiêu cực)
7. Sai thứ tự từ: Cấu trúc này nối hai mệnh đề, không đứng cuối câu.
- Sai: *그는 공부를 잘해요. 운동도 잘할뿐더러. (phải đặt '할뿐더러' ở mệnh đề đầu)
- Đúng: 그는 공부를 잘할뿐더러 운동도 잘해요.

典型实用例句

10 个例句
1

그 영화는 내용이 재미있을뿐더러 배우들의 연기도 뛰어나다.

Bộ phim đó không chỉ nội dung thú vị mà diễn xuất của các diễn viên cũng xuất sắc.

2

그는 한국어를 잘할뿐더러 중국어도 유창하게 한다.

Anh ấy không chỉ giỏi tiếng Hàn mà còn nói tiếng Trung lưu loát.

3

이 식당은 음식이 맛있을뿐더러 가격도 저렴하다.

Nhà hàng này không chỉ đồ ăn ngon mà giá cả cũng rẻ.

4

그는 성실할뿐더러 책임감도 강하다.

Anh ấy không chỉ chăm chỉ mà còn có trách nhiệm cao.

5

이 책은 내용이 어려울뿐더러 분량도 많다.

Cuốn sách này không chỉ nội dung khó mà số lượng trang cũng nhiều.

6

그는 노래를 잘 부를뿐더러 춤도 잘 춘다.

Anh ấy không chỉ hát hay mà còn nhảy giỏi.

7

이 회사는 제품의 질이 좋을뿐더러 서비스도 훌륭하다.

Công ty này không chỉ chất lượng sản phẩm tốt mà dịch vụ cũng tuyệt vời.

8

그는 돈을 많이 벌뿐더러 시간도 자유롭다.

Anh ấy không chỉ kiếm nhiều tiền mà thời gian cũng tự do.

9

이 도시는 교통이 편리할뿐더러 환경도 깨끗하다.

Thành phố này không chỉ giao thông thuận tiện mà môi trường cũng sạch sẽ.

10

그는 부모님께 효도할뿐더러 사회에도 기여한다.

Anh ấy không chỉ hiếu thảo với cha mẹ mà còn đóng góp cho xã hội.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

그는 학생일뿐더러 ____ 뛰어난 운동선수이기도 하다.

#02单项选择

다음 중 '(으)ㄹ뿐더러'의 사용이 올바른 것은?

#03病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: "그 영화는 재미있을뿐더러 감동적이기도 합니다."

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: "Cô ấy không những xinh đẹp mà còn thông minh."

#05选词填空

이 식당은 음식이 맛있을뿐더러 ____ 저렴하다.

#06单项选择

다음 중 '(으)ㄹ뿐더러'와 함께 사용할 수 없는 동사는?

#07病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: "그는 한국어를 잘할뿐더러 중국어도 잘해요."

#08选词填空

그 영화는 내용이 재미있을뿐더러 ____ 아름답다.

#09单项选择

다음 중 '(으)ㄹ뿐더러'를 올바르게 사용한 문장은?

#10病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그 식당은 음식이 맛있을뿐더러 가격이 싸다.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Không những anh ấy thông minh mà còn chăm chỉ nữa.'

#12选词填空

이 회사는 월급이 많을뿐더러 ____ 좋다.

#13单项选择

다음 중 '(으)ㄹ뿐더러'를 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?

#14病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그 영화는 배우가 유명할뿐더러 스토리도 감동적이다.'

#15选词填空

그 영화는 내용이 재미있을뿐더러 배우들의 연기도 ____.

#16单项选择

다음 중 '(으)ㄹ뿐더러'를 올바르게 사용한 문장은?

#17病句修改

다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. "그 식당은 음식이 맛있을뿐더러 가격도 저렴했어요."

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Không chỉ cô ấy thông minh mà còn rất chăm chỉ.' (Sử dụng cấu trúc '(으)ㄹ뿐더러')

#19选词填空

이 회사는 제품의 품질이 우수할뿐더러 ____ 서비스도 좋다.

#20单项选择

다음 중 '(으)ㄹ뿐더러'를 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?

同级别相关语法点

6 个语法点
TOPIK_4
V + 기가 무섭게 (As soon as / no sooner than)

Cấu trúc 'V + 기가 무섭게' diễn tả hành động ở mệnh đề sau xảy ra ngay lập tức sau khi hành động ở mệnh đề trước kết thúc, mang nghĩa 'ngay khi... thì...' hoặc 'vừa mới... thì đã...'. Nó nhấn mạnh tính tức thời và thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết trang trọng.

TOPIK_4
V/A + (으)ㄴ/는 이상 (Since / given that)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'một khi đã... thì...', dùng để chỉ một điều kiện hoặc tình huống đã được xác định, từ đó suy ra kết luận hoặc hành động tất yếu. Nó thường mang sắc thái mạnh mẽ, khẳng định rằng vì một sự thật hiển nhiên nên điều gì đó phải xảy ra.

TOPIK_4
V/A + (으)ㄴ들 (Even if (concession))

Cấu trúc 'V/A + (으)ㄴ들' diễn tả sự nhượng bộ, nghĩa là 'dù có... đi chăng nữa' hoặc 'cho dù...'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng kết quả không thay đổi dù có thực hiện hành động hay đạt trạng thái nào đó. Cấu trúc này mang sắc thái giả định và thường kết hợp với các biểu hiện phủ định hoặc nghi vấn.

TOPIK_4
V/A + (으)ㄹ망정 (Even though (strong concession))

Cấu trúc này diễn tả sự nhượng bộ mạnh mẽ, nghĩa là 'dù có... đi chăng nữa' hoặc 'cho dù... thì cũng'. Nó nhấn mạnh rằng người nói sẽ không thay đổi ý định hoặc kết quả bất chấp điều kiện trái ngược. Thường được dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng.

TOPIK_4
V/A + 건만 (Even though / yet (contrast))

Cấu trúc 'V/A + 건만' diễn tả sự tương phản giữa hai mệnh đề, mang nghĩa 'mặc dù... nhưng...'. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thất vọng khi kết quả trái ngược với mong đợi.

TOPIK_4
V/A + (으)ㄴ/는 양 (As if / seemingly)

Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc trạng thái giả định, mang nghĩa 'như thể là', 'có vẻ như'. Nó được dùng để mô tả một tình huống không có thật hoặc không chắc chắn, nhưng người nói diễn đạt như thể nó đang xảy ra.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)